G5963 Surface Grinder Grizzly Vietnam

G5963 Surface Grinder Grizzly Vietnam là từ khóa dành cho khách hàng đang tìm kiếm máy mài phẳng Grizzly G5963 phục vụ gia công kim loại, hoàn thiện bề mặt và hiệu chỉnh kích thước chi tiết cơ khí. Đây là dòng máy mài phẳng có bàn làm việc kích thước 6 × 12 inch, được trang bị chân đế tích hợp tủ chứa dụng cụ, phù hợp với xưởng gia công cơ khí, phòng dụng cụ và các ứng dụng mài chính xác quy mô nhỏ.
Máy Grizzly G5963 sử dụng đá mài quay kết hợp chuyển động bàn theo phương dọc, phương ngang và khả năng điều chỉnh đầu mài theo phương đứng. Cấu trúc này cho phép loại bỏ từng lượng vật liệu nhỏ trên bề mặt phôi, hỗ trợ tạo bề mặt phẳng và kiểm soát kích thước theo yêu cầu gia công.
1. Tổng quan về thương hiệu Grizzly
Grizzly Industrial là thương hiệu cung cấp máy móc và thiết bị phục vụ gia công gỗ, gia công kim loại và các ứng dụng trong xưởng cơ khí. Danh mục thiết bị của hãng bao gồm máy mài, máy khoan, máy tiện, máy phay và nhiều loại máy công cụ khác nhau.
Trong nhóm thiết bị gia công kim loại, máy mài phẳng Grizzly được sử dụng để hoàn thiện bề mặt phôi và hỗ trợ các công việc gia công cần độ phẳng phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Thông tin sản phẩm:
- Thương hiệu: Grizzly
- Model: G5963
- Tên sản phẩm: 6″ × 12″ Surface Grinder with Stand
- Loại thiết bị: Máy mài phẳng
- Ứng dụng chính: Mài phẳng và hoàn thiện bề mặt chi tiết kim loại
- Website hãng: https://www.grizzly.com/products/grizzly-6-x-12-surface-grinder-with-stand/g5963
2. Đặc điểm nổi bật của máy mài phẳng Grizzly G5963
2.1. Bàn mài kích thước 6 × 12 inch
Grizzly G5963 được trang bị bàn làm việc có kích thước 6 × 12 inch, tương đương khoảng 152,4 × 304,8 mm. Kích thước này phù hợp với nhiều loại chi tiết kim loại nhỏ và vừa trong xưởng gia công.
Bàn máy có chuyển động theo phương dọc và phương ngang, giúp người vận hành đưa phôi qua vùng tiếp xúc với đá mài theo quỹ đạo cần thiết.
2.2. Điều khiển bằng tay quay ba trục
Máy được trang bị các tay quay điều khiển chuyển động bàn và đầu mài. Người vận hành có thể điều chỉnh vị trí gia công theo ba phương để đưa bề mặt phôi đến vị trí mài mong muốn.
Cơ cấu điều chỉnh bằng tay phù hợp với các công việc mài cần thao tác trực tiếp và kiểm soát quá trình gia công theo từng bước.
2.3. Động cơ 3/4 HP
Grizzly G5963 sử dụng động cơ công suất 3/4 HP, nguồn điện một pha, hỗ trợ cấu hình điện áp 115 V hoặc 230 V. Theo thông số của hãng, máy được đấu dây sẵn ở mức 115 V.
Khi sử dụng tại Việt Nam, cần kiểm tra cấu hình điện thực tế, yêu cầu đấu nối, phích cắm và bảo vệ điện trước khi vận hành.
2.4. Đá mài đường kính 7 inch
Máy sử dụng đá mài có kích thước danh định 7 inch đường kính × 1/2 inch chiều rộng. Trục đá mài quay với tốc độ danh định 3.450 vòng/phút.
Đá mài cần được lựa chọn theo vật liệu phôi, yêu cầu hoàn thiện bề mặt và điều kiện gia công. Người dùng cần kiểm tra giới hạn tốc độ cho phép, tình trạng đá và hướng dẫn lắp đặt trước khi vận hành.
2.5. Chân đế tích hợp tủ chứa dụng cụ
Grizzly G5963 đi kèm chân đế có không gian lưu trữ dụng cụ và phụ kiện. Thiết kế này giúp bố trí thiết bị gọn gàng trong xưởng và thuận tiện khi lưu trữ các dụng cụ phục vụ bảo dưỡng.
Máy cũng được trang bị bộ sửa đá kim cương để hỗ trợ chỉnh sửa bề mặt đá mài, cùng một số phụ kiện phục vụ thiết lập và bảo dưỡng máy.
3. Thông số kỹ thuật máy mài phẳng Grizzly G5963
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Grizzly |
| Model | G5963 |
| Loại máy | Surface Grinder – máy mài phẳng |
| Kích thước bàn | 6 × 12 inch |
| Hành trình dọc | 13-1/4 inch |
| Hành trình ngang | 7-1/8 inch |
| Khoảng cách tối đa từ bàn đến đá mài | 8-7/8 inch |
| Công suất động cơ | 3/4 HP |
| Điện áp | 115/230 V, một pha |
| Dòng điện | 7,4 A / 3,7 A |
| Tốc độ trục đá mài | 3.450 vòng/phút |
| Kích thước đá mài | 7 inch × 1/2 inch |
| Đường kính trục | 1-1/4 inch |
| Kích thước tổng thể | 36-1/2 × 33 × 64 inch |
| Kích thước chân đế | 20 × 20 inch |
| Khối lượng máy tham khảo | Khoảng 533 lb theo bảng dữ liệu máy của hãng |
Lưu ý: Thông số được tổng hợp từ tài liệu Grizzly G5963. Khối lượng, cấu hình điện và chi tiết kỹ thuật có thể khác theo phiên bản hoặc thời điểm sản xuất; cần đối chiếu datasheet và nhãn máy thực tế trước khi đặt hàng.
4. Ứng dụng của máy mài phẳng Grizzly G5963
Gia công cơ khí chính xác
Máy có thể được sử dụng để mài phẳng các chi tiết kim loại, hiệu chỉnh bề mặt và hoàn thiện phôi sau các công đoạn gia công khác.
Xưởng chế tạo khuôn và dụng cụ
G5963 phù hợp để xem xét trong các công việc mài chi tiết dụng cụ, bộ phận gá đặt và một số chi tiết khuôn có kích thước nằm trong phạm vi bàn máy.
Bảo trì và sửa chữa máy móc
Trong xưởng bảo trì, máy mài phẳng có thể hỗ trợ phục hồi hoặc hoàn thiện bề mặt của các chi tiết kim loại phù hợp, tùy theo kích thước và yêu cầu dung sai.
Phòng dụng cụ và xưởng cơ khí nhỏ
Với bàn mài 6 × 12 inch và chân đế tích hợp, G5963 có thể được cân nhắc cho những nơi cần máy mài phẳng độc lập để thực hiện công việc gia công và hoàn thiện chi tiết quy mô nhỏ.
Lưu ý lựa chọn: Đây là máy mài phẳng điều khiển bằng tay, không nên mặc định thay thế các hệ thống mài CNC hoặc máy mài công nghiệp công suất lớn. Khả năng đáp ứng dung sai và độ nhám cần được xác nhận theo vật liệu, phương pháp gia công, tình trạng máy và quy trình đo kiểm.
1 100% USA/ China Origin
Bently Nevada
Vietnam
Model: 3500/50-01-00 (288062-02, 133442-01) Tachometer
Bently Nevada 3500/50M Tachometer Module
2 100% USA/ China Origin
Bently Nevada
Vietnam
Model: 3500/22-01-01-00 (288055-01, 146031-01) Data Interface Communication Transmitter
Bently Nevada 3500/22M Transient Data Interface
The Bently Nevada 3500/22-01-01-00 is a Standard Transient Data Interface (TDI) module used with the Bently Nevada 3500 Machinery Protection System
3 100% USA/ China Origin
Bently Nevada
Vietnam
Model: 3500/42-02-00 (176449-02 + 128240-01) Proximitor / Seismic Monitor – Vibration Tracker System
Bently Nevada 3500/42M Proximitor/Seismic Monitor
The Bently Nevada 3500/42-02-00 is a four-channel Proximitor Seismic Monitor module built for industrial machinery protection and continuous vibration tracking
4 100% USA/ China Origin
Bently Nevada
Vietnam
Model: 3500/15-00-00-00(106M1079-01+106M1081-01) Power Supply
Bently Nevada 3500/15 Universal AC Power Supply Module
1 100% Italy Origin
WEG Automation /Gefran Drive Vietnam
Code: ADV-71600-KXX-6-DC+SI
S9O82SI
Configuration without input rectifier – DC choke – EMC filter + Safety Card, 160kW, 200kW
2 100% Italy Origin
WEG Automation /Gefran Drive Vietnam
Code: ADV-73550-KXX-6-MS 10-SI
S9O79M1IN
Integrated EMC filter + Safety Card , 1MW, 1.2MW
3 100% Italy Origin
WEG Automation /Gefran Drive Vietnam
Code: ADV-4370-KXX-4-DC+SI
S9O13DS
Configuration without input rectifier – DC choke – EMC filter + Safety Card, 37kW, 45kW
4 100% Italy Origin
WEG Automation /Gefran Drive Vietnam
Code: ADV-73551-KXX-4-DC+SI
S9O32DS
Configuration without input rectifier – DC choke – EMC filter + Safety Card, 355kW, 400kW
5 100% Italy Origin
WEG Automation /Gefran Drive Vietnam
Code: EXP-PDP-ADV
S530L
Expansion interface for Profibus_DP
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.