D2xS1AC230AN1A1R E2S Vietnam

1. Giới thiệu thương hiệu E2S Warning Signals
E2S Warning Signals là thương hiệu đến từ Anh Quốc, chuyên nghiên cứu, thiết kế và sản xuất các thiết bị cảnh báo bằng âm thanh và ánh sáng cho môi trường công nghiệp.
Các sản phẩm của E2S được phát triển nhằm hỗ trợ nhận diện tình huống nguy hiểm, cảnh báo sự cố và truyền tải thông tin đến người vận hành tại nhà máy, khu vực sản xuất và các công trình có yêu cầu an toàn cao.
Danh mục sản phẩm chính của E2S bao gồm:
- Alarm Sounders: Còi báo động âm thanh.
- Explosion Proof Sounders: Còi báo động chống cháy nổ.
- Xenon Beacons: Đèn cảnh báo Xenon.
- LED Beacons: Đèn cảnh báo LED.
- Sounder Beacons: Thiết bị kết hợp còi và đèn báo.
- Manual Call Points: Nút nhấn báo động khẩn cấp.
- Industrial Loudspeakers: Loa thông báo công nghiệp.
- Fire Alarm Signalling Devices: Thiết bị tín hiệu báo cháy.
Các thiết bị E2S được sử dụng trong ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng, hàng hải, khai khoáng và các hệ thống an toàn công nghiệp.
Website hãng: https://www.e2s.com/
2. Tổng quan sản phẩm D2xS1AC230AN1A1R E2S
D2xS1AC230AN1A1R là còi báo động âm thanh chống cháy nổ thuộc dòng D2xS1 Alarm Horn Sounder của E2S Warning Signals.
Thiết bị được thiết kế để phát tín hiệu cảnh báo âm thanh với cường độ lớn, giúp nhân viên vận hành nhanh chóng nhận biết các tình huống bất thường hoặc sự cố khẩn cấp trong môi trường công nghiệp.
Sản phẩm sử dụng nguồn điện xoay chiều 230VAC, tích hợp nhiều kiểu âm báo và hỗ trợ cấu hình cảnh báo nhiều giai đoạn. Phần vỏ được chế tạo từ hợp kim nhôm đúc Marine Grade, có khả năng chống ăn mòn và thích hợp với điều kiện môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
D2xS1AC230AN1A1R đặc biệt phù hợp với các hệ thống báo động tại:
- Nhà máy lọc dầu và hóa dầu.
- Giàn khoan dầu khí ngoài khơi.
- Nhà máy hóa chất.
- Nhà máy điện và năng lượng.
- Kho chứa nhiên liệu và khí đốt.
- Công trình hàng hải và cảng biển.
3. Thông số kỹ thuật D2xS1AC230AN1A1R
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | E2S Warning Signals |
| Xuất xứ thương hiệu | United Kingdom |
| Model | D2xS1AC230AN1A1R |
| Dòng sản phẩm | D2xS1 |
| Loại thiết bị | Explosion Proof Alarm Horn Sounder |
| Điện áp hoạt động | 230VAC |
| Tần số nguồn | 50/60Hz |
| Cường độ âm thanh | Lên đến 116 dB(A) tại 1m |
| Số lượng âm báo | 64 kiểu âm báo |
| Số giai đoạn cảnh báo | 4 giai đoạn |
| Vật liệu vỏ | Marine Grade Die-cast Aluminium |
| Màu sắc | Đỏ |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Kiểu lắp đặt | Lắp cố định |
| Cổng kết nối | Theo cấu hình mã đặt hàng |
| Ứng dụng | Cảnh báo âm thanh công nghiệp và khu vực nguy hiểm |
Lưu ý: Thông số trên cần được đối chiếu với datasheet và chứng nhận của đúng phiên bản mã hàng trước khi thiết kế hoặc đặt mua.
4. Đặc điểm nổi bật của còi báo động E2S D2xS1
4.1. Âm lượng cảnh báo lớn lên đến 116 dB(A)
D2xS1 được thiết kế với khả năng phát tín hiệu âm thanh cường độ cao, đạt mức lên đến 116 dB(A) tại khoảng cách 1 mét theo thông số dòng sản phẩm.
Âm thanh mạnh giúp cảnh báo hiệu quả tại những khu vực có tiếng ồn lớn như:
- Nhà máy sản xuất.
- Khu vực máy móc vận hành liên tục.
- Nhà máy dầu khí.
- Khu vực cảng và công trình ngoài trời.
4.2. Hỗ trợ 64 kiểu âm báo khác nhau
Thiết bị hỗ trợ 64 kiểu âm báo có thể lựa chọn theo yêu cầu hệ thống.
Các kiểu âm thanh khác nhau giúp phân biệt những tình huống cảnh báo như:
- Báo động cháy.
- Cảnh báo khí gas.
- Cảnh báo sự cố thiết bị.
- Báo động sơ tán.
- Cảnh báo khẩn cấp tại khu vực sản xuất.
Việc lựa chọn âm báo phù hợp giúp người vận hành dễ dàng nhận biết tính chất và mức độ của từng tình huống.
4.3. Cảnh báo nhiều giai đoạn
D2xS1 hỗ trợ cấu hình 4 giai đoạn cảnh báo (4-stage alarm), giúp hệ thống phân biệt các cấp độ báo động khác nhau.
Tính năng này có ý nghĩa trong các hệ thống an toàn cần phân cấp tín hiệu cảnh báo, đặc biệt tại nhà máy hóa chất, dầu khí và các khu vực có quy trình ứng phó khẩn cấp.
4.4. Thiết kế vỏ hợp kim nhôm Marine Grade
Phần thân thiết bị sử dụng hợp kim nhôm đúc Marine Grade, được xử lý bề mặt nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.
Thiết kế này giúp thiết bị thích hợp với:
- Môi trường công nghiệp có độ ẩm cao.
- Khu vực ven biển.
- Công trình hàng hải.
- Nhà máy hóa chất.
- Các khu vực ngoài trời chịu tác động của môi trường.
4.5. Cấp bảo vệ IP66
D2xS1 có cấp bảo vệ IP66, hỗ trợ chống bụi hoàn toàn và chống tia nước áp lực mạnh từ mọi hướng.
Đặc tính này giúp thiết bị hoạt động trong các môi trường có nhiều bụi, mưa và điều kiện vệ sinh công nghiệp phù hợp với giới hạn thiết kế.
4.6. Chứng nhận sử dụng trong khu vực nguy hiểm
Dòng D2xS1 được phát triển cho các ứng dụng trong khu vực nguy hiểm và có các phiên bản chứng nhận như ATEX, IECEx và các chứng nhận Bắc Mỹ tùy cấu hình.
Đối với mã D2xS1AC230AN1A1R, cần kiểm tra đúng hồ sơ chứng nhận và phân loại khu vực nguy hiểm trước khi sử dụng.
5. Ứng dụng của D2xS1AC230AN1A1R E2S
Ngành dầu khí (Oil & Gas)
- Cảnh báo khẩn cấp tại giàn khoan.
- Báo động sự cố tại nhà máy lọc dầu.
- Cảnh báo tại khu vực lưu trữ nhiên liệu.
- Tích hợp với hệ thống phát hiện khí gas.
- Cảnh báo tại các trạm xử lý và phân phối khí.
Ngành hóa chất (Chemical Industry)
- Cảnh báo rò rỉ khí dễ cháy.
- Báo động tại khu vực lưu trữ hóa chất.
- Cảnh báo sự cố trong dây chuyền sản xuất.
- Tích hợp với hệ thống báo cháy và báo động trung tâm.
Nhà máy công nghiệp (Industrial Plants)
- Cảnh báo sự cố máy móc.
- Thông báo tình trạng vận hành bất thường.
- Cảnh báo khi hệ thống dừng khẩn cấp.
- Phát tín hiệu cảnh báo trong khu vực sản xuất có tiếng ồn cao.
Ngành hàng hải (Marine & Offshore)
- Cảnh báo trên tàu biển.
- Báo động tại khu vực boong tàu.
- Cảnh báo trong phòng máy.
- Lắp đặt tại các công trình dầu khí ngoài khơi.
Hệ thống phòng cháy chữa cháy (Fire Alarm Systems)
- Phát tín hiệu cảnh báo khi phát hiện cháy.
- Kết nối với hệ thống báo cháy trung tâm theo thiết kế.
- Hỗ trợ cảnh báo sơ tán trong tình huống khẩn cấp.
- Phối hợp với đèn báo hiệu để tăng khả năng nhận biết sự cố.
| BExS110DFDC024AS1A1R |
| BEXBG10DPDC024AS1A1R/Y |
| A100AC230R…. |
| A100AC230R |
| AL121XDC024R/B |
| IS-pA1-G |
| A105NDC024AA0A1R ., |
| AL121XDC024R/B. |
| AL112NHDC024 |
| AL112NHDC024 |
| D1xS1FDC024BS3A1R |
| D1xS1FDC024BS3A1R |
| MA121FDC24AN1A1R |
| MA121FDC24AN1A1R |
| MA121FDC24AN1A1R//// |
| A112NAC230AA0A1R |
| AL112NHDC024AA0A1RR |
| A112NDC024AA0A1R |
| E2xC1X05FDC024BN4A1B/R |
| IS-A105N-R + IS-L101L-R/R |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.