SFP-10GERLC-T Moxa Vietnam

SFP-10GERLC-T là module quang SFP+ 10 Gigabit Ethernet thuộc dòng SFP-10G Series của Moxa, được thiết kế để cung cấp kết nối mạng tốc độ cao qua cáp quang single-mode. Module sử dụng chuẩn 10GBase-ER, đầu nối Duplex LC và hỗ trợ khoảng cách truyền điển hình lên đến 40 km.
Với khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ -40 đến 85°C, SFP-10GERLC-T phù hợp cho các hệ thống mạng công nghiệp, backbone Ethernet, trung tâm điều khiển, trạm điện, giao thông và những ứng dụng yêu cầu truyền dữ liệu 10GbE ổn định trên khoảng cách xa.
Tổng quan SFP-10GERLC-T
Trong hệ thống mạng Ethernet công nghiệp, khoảng cách giữa các switch có thể lên tới hàng chục kilomet. Khi đó, kết nối đồng thông thường không còn phù hợp và module quang SFP+ trở thành giải pháp quan trọng để xây dựng đường truyền backbone tốc độ cao.
Moxa SFP-10GERLC-T sử dụng chuẩn 10GBase-ER, hoạt động trên cáp quang single-mode G.652 với bước sóng danh định 1550 nm, cung cấp khoảng cách truyền điển hình 40 km. Module có một cổng 10GBase-ER và đầu nối Duplex LC.
Đặc điểm nổi bật của SFP-10GERLC-T Moxa
1. Kết nối 10 Gigabit Ethernet
SFP-10GERLC-T cung cấp 1 cổng 10GBase-ER, đáp ứng nhu cầu truyền dữ liệu tốc độ cao trong mạng Ethernet.
Chuẩn 10GbE đặc biệt hữu ích khi hệ thống cần:
- Tăng băng thông backbone.
- Kết nối switch công nghiệp với tốc độ cao.
- Truyền dữ liệu giữa các khu vực nhà máy.
- Kết nối các tủ mạng ở khoảng cách xa.
- Xây dựng mạng aggregation và uplink 10GbE.
Moxa cho biết dòng SFP-10G tuân thủ IEEE 802.3ae và SFF-8432 SFP+ MSA.
2. Truyền dẫn lên đến 40 km
Điểm nổi bật của SFP-10GERLC-T là khả năng truyền dữ liệu điển hình lên đến 40 km trên cáp quang single-mode.
Trong dòng SFP-10G của Moxa, phiên bản ER nằm giữa LR và ZR về khoảng cách truyền:
| Model | Chuẩn | Loại sợi | Khoảng cách điển hình |
|---|---|---|---|
| SFP-10GSRLC-T | 10GBase-SR | Multi-mode | 33/82/300/400 m |
| SFP-10GLRLC-T | 10GBase-LR | Single-mode | 10 km |
| SFP-10GERLC-T | 10GBase-ER | Single-mode | 40 km |
| SFP-10GZRLC-T | 10GBase-ZR | Single-mode | 80 km |
3. Sử dụng đầu nối Duplex LC
SFP-10GERLC-T sử dụng đầu nối Duplex LC, một giao diện phổ biến trong hệ thống cáp quang Ethernet.
Thiết kế này giúp module dễ dàng tích hợp với hệ thống cáp quang hiện hữu và các switch Moxa có khe SFP+ tương thích.
4. Hoạt động với cáp quang single-mode
SFP-10GERLC-T được thiết kế cho single-mode fiber, với loại sợi G.652 và bước sóng danh định 1550 nm.
Đây là cấu hình phù hợp cho các đường truyền cần khoảng cách xa, chẳng hạn kết nối giữa:
- Hai nhà xưởng.
- Hai tủ mạng.
- Trạm điện và trung tâm điều khiển.
- Các phân đoạn mạng công nghiệp.
- Các switch ở những khu vực cách xa nhau.
5. Dải nhiệt độ công nghiệp -40 đến 85°C
Phiên bản có hậu tố “-T” được thiết kế cho môi trường nhiệt độ rộng, với dải hoạt động -40 đến 85°C.
Đây là lợi thế quan trọng khi module được lắp đặt trong:
- Tủ mạng công nghiệp.
- Nhà máy sản xuất.
- Trạm điện.
- Hệ thống giao thông.
- Tủ điều khiển ngoài trời.
- Khu vực có nhiệt độ môi trường biến động lớn.
Thông số kỹ thuật SFP-10GERLC-T
| Thông số | SFP-10GERLC-T |
|---|---|
| Thương hiệu | Moxa |
| Dòng sản phẩm | SFP-10G Series |
| Loại thiết bị | SFP+ 10 Gigabit Ethernet Module |
| Cổng | 1 × 10GBase-ER |
| Chuẩn Ethernet | 10GBase-ER |
| Connector | Duplex LC |
| Loại cáp quang | Single-mode |
| Fiber | G.652 |
| Bước sóng | 1550 nm |
| Khoảng cách truyền | 40 km |
| Công suất tiêu thụ | Max. 2,2 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5–95%, không ngưng tụ |
| Hot-pluggable | Có |
| Chuẩn | IEEE 802.3ae, SFF-8432 SFP+ MSA |
| Bảo hành | 5 năm |
Thông số được đối chiếu từ trang sản phẩm và datasheet SFP-10G Series của Moxa.
Thông số quang học SFP-10GERLC-T
Moxa công bố SFP-10GERLC-T có các thông số quang học chính như sau:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Wavelength | 1550 nm |
| TX Range | 1530–1565 nm |
| RX Range | 1530–1565 nm |
| TX Optical Power | -1 đến +2 dBm |
| RX Optical Power | -15,8 đến -1 dBm |
| Link Budget | 15 dB |
| Dispersion Penalty | 3 dB |
Moxa lưu ý rằng để đạt khoảng cách truyền điển hình, link budget phải lớn hơn tổng dispersion penalty và tổng suy hao đường truyền. Vì vậy, khoảng cách 40 km nên được xem xét cùng chất lượng sợi quang, connector, mối hàn và tổng suy hao thực tế của tuyến.
Tính năng Digital Diagnostic Monitor
Dòng SFP-10G Series hỗ trợ Digital Diagnostic Monitor (DDM), giúp hệ thống có khả năng theo dõi các thông số vận hành của module quang tùy theo nền tảng switch hỗ trợ. Đây là tính năng hữu ích trong công tác giám sát và bảo trì mạng.
Module cũng hỗ trợ thiết kế hot-pluggable, giúp thuận tiện hơn khi triển khai và bảo trì hệ thống mạng.
Ứng dụng SFP-10GERLC-T Moxa Vietnam
Mạng backbone công nghiệp
SFP-10GERLC-T có thể được sử dụng làm module quang cho các đường backbone 10GbE giữa các switch công nghiệp.
Kết nối 10GbE giúp giảm nguy cơ nghẽn băng thông khi nhiều thiết bị cùng truyền dữ liệu về trung tâm điều khiển.
Kết nối switch ở khoảng cách xa
Với khoảng cách truyền điển hình 40 km, SFP-10GERLC-T phù hợp cho các hệ thống có khoảng cách lớn giữa các node mạng.
Trạm điện và hệ thống năng lượng
Module có thể được sử dụng trong các nền tảng switch Moxa tương thích dành cho hệ thống điện, giúp xây dựng các đường truyền quang tốc độ cao giữa các thiết bị mạng.
Hệ thống giao thông
Trong hệ thống giao thông và cơ sở hạ tầng, các tủ mạng có thể nằm cách xa nhau. SFP-10GERLC-T cho phép triển khai đường truyền quang 10GbE trên khoảng cách dài.
Nhà máy và khu công nghiệp
Module phù hợp với hệ thống mạng kết nối nhiều khu vực sản xuất, kho hàng, phòng điều khiển và các tủ mạng phân tán.
| F040437 |
| YHL-200 + YSD-2 |
| VMR DN80 |
| HR-X100 |
| PEX-W5 (P/N: 885107) |
| BDI50-2007-KBX-4-P-F |
| LE46C/4P-M12 + LS46C-M12 |
| AWK-3131A-EU |
| BHS0034 BES 516-300-S266-S4 ////// |
| TH88N-50 |
| CP-118U |
| VLF180 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.