PT4626-10M-6/18 | Dynisco Vietnam

PT4626-10M-6/18 là cảm biến áp suất nóng chảy (Melt Pressure Transmitter) chất lượng cao của Dynisco. Thiết bị được thiết kế để đo áp suất của nhựa nóng chảy trong các hệ thống ép đùn và ép phun nhựa. Sản phẩm nổi bật với độ chính xác cao, độ ổn định lâu dài và khả năng hoạt động trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt. Đây là giải pháp được nhiều nhà máy sản xuất nhựa tại Việt Nam tin tưởng lựa chọn nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và chất lượng sản phẩm.
PT4626-10M-6/18 Dynisco được thiết kế với cấu trúc thân cứng kết hợp ống mao dẫn mềm. Thiết bị giúp lắp đặt linh hoạt trong nhiều vị trí khác nhau trên dây chuyền sản xuất. Sản phẩm cung cấp tín hiệu đầu ra tiêu chuẩn công nghiệp giúp dễ dàng tích hợp với PLC, DCS và các hệ thống điều khiển tự động.
Đặc điểm nổi bật của PT4626-10M-6/18 Dynisco Vietnam
- Độ chính xác cao lên đến ±0.5% FSO.
- Tín hiệu đầu ra tiêu chuẩn công nghiệp 4-20 mA hoặc mV/V tùy cấu hình.
- Khả năng đo áp suất nóng chảy ổn định và tin cậy.
- Vật liệu tiếp xúc được phủ DyMax® chống ăn mòn.
- Tích hợp chức năng hiệu chuẩn nội bộ 80% Shunt Calibration.
- Thiết kế ren lắp đặt chuẩn 1/2-20 UNF.
- Chịu được nhiệt độ màng cảm biến lên tới 400°C.
- Có thể kết nối với PLC, DCS và hệ thống SCADA.
- Tuổi thọ vận hành dài và giảm chi phí bảo trì.
Ứng dụng của PT4626-10M-6/18 Dynisco Vietnam
PT4626-10M-6/18 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nhựa và polymer như:
- Máy ép đùn nhựa.
- Máy ép phun nhựa.
- Dây chuyền sản xuất màng nhựa.
- Dây chuyền sản xuất ống nhựa.
- Sản xuất sợi nhựa và hạt nhựa.
- Ngành cao su kỹ thuật.
- Hệ thống kiểm soát áp suất nóng chảy trong quy trình polymer.
- Các ứng dụng tự động hóa yêu cầu giám sát áp suất chính xác.
Bảng thông số kỹ thuật của PT4626-10M-6/18 Dynisco Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PT4626-10M-6/18 |
| Hãng sản xuất | Dynisco |
| Loại thiết bị | Melt Pressure Transmitter |
| Dải đo áp suất | 0 – 10,000 psi (≈ 690 bar) |
| Độ chính xác | ±0.5% FSO |
| Độ lặp lại | ±0.2% FSO |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20 mA hoặc 3.33 mV/V (tùy phiên bản) |
| Điện áp cấp | 10 VDC khuyến nghị, tối đa 12 VDC |
| Chuẩn kết nối cơ khí | 1/2-20 UNF |
| Chiều dài đầu dò (Snout Length) | 6 inch (150 mm) |
| Chiều dài ống mềm (Capillary Length) | 18 inch (457 mm) |
| Nhiệt độ màng cảm biến tối đa | 400°C (750°F) |
| Vật liệu tiếp xúc | Thép không gỉ phủ DyMax® |
| Hiệu chuẩn nội bộ | 80% Shunt Calibration |
| Ứng dụng | Đo áp suất nhựa nóng chảy, polymer, cao su |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.