TPT4634-35MPA-6/18-TC6 | Dynisco Vietnam

TPT4634-35MPA-6/18-TC6 là dòng cảm biến áp suất nóng chảy (Melt Pressure Transmitter) chất lượng cao của Dynisco. Thiết bị được thiết kế để đo áp suất trong các quy trình ép đùn nhựa, sản xuất polymer và các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Sản phẩm thuộc dòng PT46X4/TPT46X4 nổi tiếng của Dynisco. Thiết bị cung cấp tín hiệu ngõ ra 4-20 mA tiêu chuẩn công nghiệp, giúp kết nối dễ dàng với PLC, DCS và các hệ thống điều khiển tự động. Dải đo áp suất lên đến 35 MPa giúp đáp ứng các yêu cầu vận hành trong môi trường nhiệt độ và áp suất khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật của TPT4634-35MPA-6/18-TC6 Dynisco Vietnam
- Đo áp suất nóng chảy với độ chính xác cao.
- Dải áp suất danh định 35 MPa phù hợp với nhiều ứng dụng ép đùn nhựa.
- Tín hiệu đầu ra chuẩn 4-20 mA dễ dàng tích hợp với PLC và DCS.
- Độ chính xác tốt hơn ±0,5%.
- Thân cảm biến bằng thép không gỉ có lớp phủ DyMax® tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Hỗ trợ hiệu chuẩn nội bộ thông qua shunt calibration.
- Tích hợp đầu dò nhiệt độ Thermocouple TC6 để giám sát đồng thời nhiệt độ và áp suất trong quá trình sản xuất.
- Đạt chứng nhận SIL2, phù hợp với các hệ thống yêu cầu mức độ an toàn cao.
- Thiết kế chắc chắn, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp liên tục.
Ứng dụng của TPT4634-35MPA-6/18-TC6 Dynisco Vietnam
TPT4634-35MPA-6/18-TC6 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp:
- Dây chuyền ép đùn nhựa.
- Sản xuất màng nhựa và bao bì.
- Gia công polymer.
- Sản xuất ống nhựa PVC, PE và PP.
- Hệ thống ép phun nhựa.
- Ngành cao su kỹ thuật.
- Thiết bị sản xuất sợi và vật liệu composite.
- Hệ thống giám sát áp suất trong các quy trình nhiệt độ cao.
Thiết bị giúp doanh nghiệp kiểm soát chính xác áp suất nóng chảy, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành.
Bảng thông số kỹ thuật của TPT4634-35MPA-6/18-TC6 Dynisco Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | TPT4634-35MPA-6/18-TC6 |
| Hãng sản xuất | Dynisco |
| Loại thiết bị | Melt Pressure Transmitter |
| Dải áp suất | 35 MPa |
| Độ chính xác | ±0,5% FS |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20 mA |
| Cảm biến nhiệt độ | Thermocouple TC6 |
| Vật liệu tiếp xúc | Thép không gỉ phủ DyMax® |
| Hiệu chuẩn | Internal 80% Shunt Calibration |
| Chứng nhận an toàn | SIL2 |
| Kết nối cơ khí | 1/2-20 UNF |
| Ứng dụng | Đo áp suất nóng chảy trong ngành nhựa và polymer |
| Môi trường làm việc | Công nghiệp nhiệt độ và áp suất cao |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.