DHB-400 (220~415V 50Hz) Ring Blower DAEHA ENG Vietnam

4. Tổng quan sản phẩm DHB-400 Ring Blower
DHB-400 Ring Blower là máy thổi khí vòng thuộc dòng DHB của DAEHA ENG CO., LTD, nhà sản xuất thiết bị thổi khí công nghiệp đến từ Hàn Quốc.p Sản hẩm được thiết kế để tạo luồng khí phục vụ các hệ thống cấp khí, hút khí và tạo chân không trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Máy thổi khí vòng, còn gọi là Ring Blower hoặc Regenerative Blower, hoạt động dựa trên nguyên lý gia tốc và tuần hoàn dòng khí bên trong buồng cánh quạt. Cấu tạo này cho phép thiết bị tạo áp suất hoặc độ chân không trong phạm vi thiết kế, đáp ứng nhu cầu vận hành của các hệ thống cơ khí và tự động hóa.
Model DHB-400 có cấu hình động cơ ba pha, tần số 50 Hz và mức công suất tham khảo 2,2 kW theo dữ liệu sản phẩm được công bố. Phiên bản được yêu cầu với dải điện áp 220–415 V cần được xác nhận theo nhãn động cơ và tài liệu đặt hàng để bảo đảm phù hợp với nguồn điện thực tế.
DHB-400 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp đang tìm kiếm máy thổi khí vòng phục vụ dây chuyền sản xuất, hệ thống xử lý nước, vận chuyển vật liệu bằng khí và các ứng dụng công nghiệp tương thích.
5. Đặc điểm nổi bật của DHB-400 DAEHA ENG
Thiết kế Ring Blower nhỏ gọn
DHB-400 sử dụng cấu trúc máy thổi khí vòng một tầng, tích hợp động cơ và cụm cánh quạt trong một thiết bị. Thiết kế này hỗ trợ lắp đặt trong các hệ thống công nghiệp có yêu cầu cấp khí hoặc hút khí liên tục.
Hỗ trợ cấp khí và hút chân không
Tùy cách bố trí đường ống và điều kiện làm việc, máy có thể được sử dụng cho ứng dụng thổi khí hoặc hút chân không. Khi lựa chọn thiết bị, cần kiểm tra đường đặc tính lưu lượng – áp suất để bảo đảm máy đáp ứng điểm làm việc thực tế.
Động cơ công nghiệp 50 Hz
Phiên bản DHB-400 được yêu cầu với tần số 50 Hz và dải điện áp 220–415 V. Việc đấu nối cần tuân thủ sơ đồ dây, thông số dòng điện và cấu hình động cơ do nhà sản xuất quy định.
Hỗ trợ vận hành trong nhiều ứng dụng
Máy thổi khí vòng có thể được tích hợp vào hệ thống sục khí, hút giữ sản phẩm, vận chuyển vật liệu bằng khí hoặc các cơ cấu cần luồng khí ổn định.
Thuận tiện cho bảo trì
Việc xác định đúng model DHB-400 giúp doanh nghiệp kiểm tra thông số, phụ kiện kết nối và phương án thay thế khi bảo trì thiết bị hiện hữu.
6. Thông số kỹ thuật DHB-400 Ring Blower
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | DAEHA ENG CO., LTD |
| Dòng sản phẩm | DHB |
| Model | DHB-400 |
| Tên thiết bị | Ring Blower / Regenerative Blower |
| Kiểu máy | Máy thổi khí vòng một tầng |
| Nguồn điện yêu cầu | 220–415 V, cần xác nhận đúng cấu hình |
| Tần số | 50 Hz |
| Số pha | 3 pha theo cấu hình tham khảo |
| Công suất động cơ | 2,2 kW theo dữ liệu phiên bản 50 Hz |
| Lưu lượng khí | Khoảng 3,4 m³/phút |
| Áp suất thổi định mức | Khoảng 2.700 mmH₂O |
| Độ chân không định mức | Khoảng 2.200 mmH₂O |
| Độ ồn | Khoảng 68–75 dB tùy điều kiện đo và phiên bản |
| Trọng lượng | Khoảng 31–33 kg tùy cấu hình |
| Vật liệu cánh quạt | Nhôm theo dữ liệu dòng sản phẩm |
| Ứng dụng | Cấp khí, hút chân không và hệ thống khí công nghiệp |
7. Ứng dụng của máy thổi khí vòng DHB-400
Hệ thống xử lý nước thải
Máy có thể được sử dụng để cấp khí cho bể xử lý sinh học hoặc hệ thống sục khí nếu lưu lượng và áp suất đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Hệ thống vận chuyển vật liệu bằng khí
Trong các dây chuyền sản xuất phù hợp, Ring Blower hỗ trợ tạo luồng khí phục vụ vận chuyển vật liệu nhẹ, cấp liệu hoặc xử lý nguyên liệu bằng khí.
Máy móc tự động hóa
DHB-400 có thể được xem xét cho các cơ cấu hút giữ sản phẩm, hút phôi hoặc tạo luồng khí phục vụ hoạt động của thiết bị công nghiệp.
Ngành bao bì và sản xuất giấy
Các ứng dụng hút giữ giấy, tách sản phẩm hoặc hỗ trợ vận chuyển vật liệu có thể sử dụng máy thổi khí vòng khi đáp ứng điều kiện vận hành yêu cầu.
Hệ thống sấy và làm khô
Luồng khí từ máy có thể phục vụ một số công đoạn làm khô hoặc thông gió công nghiệp. Khả năng đáp ứng phụ thuộc vào nhiệt độ khí, lưu lượng và áp suất của hệ thống.
| RFVB08250M01D701S1011G4 |
| P-31 |
| EPC3016/P1 |
| HS35F-100-R2-BS- 1024 |
| TLC990C-22-D09K01-CRCR-NN-0101 + TLC990C-22-K01K01-CRCR-NN-0101-N |
| TLC990M-83-AR |
| CanNeed FST 200TPH + Canneed ISD 3000 HF 100 |
| W6D630-CA01-80 |
| UM33A |
| 75925 25mm |
| EMG-10APA22 |
| CMS-M-AI (Order no. 093976) |
| BDE 05.24G90-5-3 |
| SHC-250-S |
| itelilite 4 amf 9 |
| inteli AIN8 |
| 093976 |
| FT318BI.3/2N 50126608 |
| MB3170I |
| PK1200 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.