590P-53235010-P00-U4A0 | Parker Vietnam

Thiết bị 590P-53235010-P00-U4A0 của Parker Vietnam là. Bộ điều khiển tốc độ biến tần cao cấp, chuyên dùng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ. Chính xác và hiệu suất cao. Với công nghệ tiên tiến, thiết bị này giúp tối ưu hóa quá trình điều. Khiển động cơ, nâng cao năng suất và tiết kiệm năng lượng.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 590P-53235010-P00-U4A0 | PARKER VIETNAM
- Hiệu suất cao: Được thiết kế với công nghệ hiện đại, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành.
- Độ bền vượt trội: Sử dụng vật liệu chất lượng cao, đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài.
- Dễ dàng tích hợp: Hỗ trợ nhiều giao thức kết nối, giúp việc tích hợp vào hệ thống tự động hóa trở nên đơn giản.
- Tiết kiệm năng lượng: Giảm thiểu tiêu thụ điện năng, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành.
- An toàn và đáng tin cậy: Được trang bị các tính năng bảo vệ động cơ, ngăn ngừa các sự cố quá tải.
ỨNG DỤNG
Thiết bị 590P-53235010-P00-U4A0 của Parker Vietnam được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Điều khiển động cơ: Ứng dụng trong các hệ thống truyền động yêu cầu kiểm soát tốc độ chính xác.
- Ngành sản xuất: Được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất tự động.
- Hệ thống HVAC: Kiểm soát tốc độ quạt và bơm để tối ưu hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.
- Ngành dầu khí: Hỗ trợ vận hành các thiết bị bơm và máy nén khí.
- Ngành điện và năng lượng: Ứng dụng trong hệ thống phân phối và quản lý năng lượng.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA 590P-53235010-P00-U4A0 | PARKER VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Mã sản phẩm | 590P-53235010-P00-U4A0 |
Nhà sản xuất | Parker |
Điện áp đầu vào | Tuỳ theo cấu hình |
Công suất | Cao |
Giao thức kết nối | Hỗ trợ nhiều giao thức |
Ứng dụng | Điều khiển động cơ, sản xuất, HVAC, dầu khí, điện và năng lượng |
Với những ưu điểm vượt trội, 590P-53235010-P00-U4A0 của. Parker Vietnam là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa và điều khiển động cơ trong công nghiệp.
Parker Vietnam
Z170REG-1 | |
TGM32X100-S | |
ZF2-100 | |
MTS H100C F SP1S | |
CHB A 120 | |
CLS-23N-10-A-P-G1/2-E30-K2″”. | |
VB1000AL1″ | |
HD67056-B2-160 ‘” | |
3BSE038415R1 ‘ | |
42-38-21-11DC-18 | |
KF-30L | |
KFS-A06 | |
BTL2H4F BTL7-S571-M0100-P-KA05 | |
663-BBBAAF , | |
CS200C | |
ioLogik E1212 | |
DR62.0X60-2/ASTO – EU | |
AP03DA0BG2BIS 10bar | |
CS200C | |
UM DBS 200S | |
CPS11D-7AS2C | |
RA/192050/MX/20 | |
TR11-ABACASU4200 (TMT180-A11 L=100mm) | |
RA/192040/MX/10 | |
822010641 | |
ZF2-100 | |
3700 5A | |
8498684.9304 (DN25, PN16, SCRD” Stainless steel) | |
010G10 | |
356A02 | |
CCT-5320E | |
TMI-27A155E2ASXX | |
VSF30-5 | |
GEL 2449Y001 (S/N 2331002829) | |
DX2-400-M . | |
SU967460 | |
MK2501A | |
ENC-G610L | |
BTL2TP7 | |
RA/192050/MX/20 | |
TR11-ABACASU4200 (TMT180-A11 L=100mm) | |
RA/192040/MX/10 | |
822010641 | |
ZF2-100 | |
3700 5A | |
8498684.9304 (DN25, PN16, SCRD” Stainless steel) | |
010G10 | |
356A02 | |
CCT-5320E | |
TMI-27A155E2ASXX | |
VSF30-5 | |
GEL 2449Y001 (S/N 2331002829) | |
DX2-400-M . | |
SU967460 | |
MK2501A | |
ENC-G610L | |
BTL2TP7 | |
DMT143 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.