5081-C-HT-20-67 | Rosemount/Emerson Vietnam

Thiết bị 5081-C-HT-20-67 của Rosemount/Emerson Vietnam là một bộ truyền tín hiệu. Đo lường chất lượng cao, được thiết kế để cung cấp. Độ chính xác cao trong các hệ thống kiểm soát quy trình công nghiệp. Với công nghệ tiên tiến. Thiết bị này giúp giám sát các thông số quan trọng, đảm bảo hiệu suất tối ưu cho hệ thống.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 5081-C-HT-20-67 | ROSEMOUNT/EMERSON VIETNAM
- Độ chính xác cao: Thiết bị sử dụng công nghệ cảm biến hiện đại, mang lại độ chính xác cao trong quá trình đo lường.
- Thiết kế bền bỉ: Được chế tạo từ vật liệu cao cấp, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Dễ dàng tích hợp: Hỗ trợ nhiều giao thức kết nối, giúp tích hợp thuận tiện vào các hệ thống điều khiển tự động hóa.
- Hiệu suất ổn định: Giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng.
ỨNG DỤNG
Thiết bị 5081-C-HT-20-67 của Rosemount/Emerson Vietnam được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm:
- Xử lý nước và nước thải: Đảm bảo các thông số đạt tiêu chuẩn môi trường.
- Ngành hóa chất: Theo dõi và kiểm soát quy trình sản xuất an toàn.
- Dầu khí: Giám sát các điều kiện vận hành quan trọng.
- Thực phẩm và đồ uống: Đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA 5081-C-HT-20-67 | ROSEMOUNT/EMERSON VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Mã sản phẩm | 5081-C-HT-20-67 |
Nhà sản xuất | Rosemount/Emerson |
Dải đo | Tuỳ theo cấu hình |
Độ chính xác | Cao |
Giao thức kết nối | Hỗ trợ nhiều giao thức |
Ứng dụng | Xử lý nước, hóa chất, dầu khí, thực phẩm |
Với những ưu điểm vượt trội, 5081-C-HT-20-67 của Rosemount/Emerson Vietnam là. Giải pháp lý tưởng cho các hệ thống đo lường và kiểm soát quy trình công nghiệp.
Rosemount/Emersont Vietnam
Z170REG-1 | |
TGM32X100-S | |
ZF2-100 | |
MTS H100C F SP1S | |
CHB A 120 | |
CLS-23N-10-A-P-G1/2-E30-K2″”. | |
VB1000AL1″ | |
HD67056-B2-160 ‘” | |
3BSE038415R1 ‘ | |
42-38-21-11DC-18 | |
KF-30L | |
KFS-A06 | |
BTL2H4F BTL7-S571-M0100-P-KA05 | |
663-BBBAAF , | |
CS200C | |
ioLogik E1212 | |
DR62.0X60-2/ASTO – EU | |
AP03DA0BG2BIS 10bar | |
CS200C | |
UM DBS 200S | |
CPS11D-7AS2C | |
RA/192050/MX/20 | |
TR11-ABACASU4200 (TMT180-A11 L=100mm) | |
RA/192040/MX/10 | |
822010641 | |
ZF2-100 | |
3700 5A | |
8498684.9304 (DN25, PN16, SCRD” Stainless steel) | |
010G10 | |
356A02 | |
CCT-5320E | |
TMI-27A155E2ASXX | |
VSF30-5 | |
GEL 2449Y001 (S/N 2331002829) | |
DX2-400-M . | |
SU967460 | |
MK2501A | |
ENC-G610L | |
BTL2TP7 | |
RA/192050/MX/20 | |
TR11-ABACASU4200 (TMT180-A11 L=100mm) | |
RA/192040/MX/10 | |
822010641 | |
ZF2-100 | |
3700 5A | |
8498684.9304 (DN25, PN16, SCRD” Stainless steel) | |
010G10 | |
356A02 | |
CCT-5320E | |
TMI-27A155E2ASXX | |
VSF30-5 | |
GEL 2449Y001 (S/N 2331002829) | |
DX2-400-M . | |
SU967460 | |
MK2501A | |
ENC-G610L | |
BTL2TP7 | |
DMT143 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.