IR-3000 | MoistTech Vietnam

IR-3000 MoistTech Vietnam là thiết bị đo độ ẩm trực tuyến tiên tiến được phát triển bởi MoistTech. Thiết bị ứng dụng công nghệ cảm biến hồng ngoại NIR (Near Infrared) hiện đại. Giải pháp này giúp đo độ ẩm liên tục trong quá trình sản xuất mà không cần tiếp xúc trực tiếp với vật liệu.
IR-3000 được thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong các ngành công nghiệp hiện đại. Thiết bị mang đến kết quả đo nhanh chóng, chính xác và ổn định. Nhờ đó doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm hao hụt nguyên liệu và nâng cao hiệu suất vận hành.
Đặc điểm nổi bật của IR-3000 MoistTech Vietnam
- Sử dụng công nghệ đo độ ẩm hồng ngoại NIR tiên tiến.
- Đo lường không tiếp xúc với vật liệu.
- Thời gian phản hồi cực nhanh theo thời gian thực.
- Độ chính xác cao và khả năng lặp lại kết quả tốt.
- Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường, màu sắc hoặc kích thước hạt vật liệu.
- Thiết kế chắc chắn phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Không cần bảo trì thường xuyên.
- Tích hợp dễ dàng với PLC, SCADA và hệ thống điều khiển tự động.
- Hỗ trợ giám sát liên tục 24/7.
- Giúp tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Ứng dụng của IR-3000 MoistTech Vietnam
IR-3000 MoistTech Vietnam được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau:
- Công nghiệp chế biến thực phẩm.
- Sản xuất bánh kẹo và ngũ cốc.
- Chế biến cà phê và trà.
- Sản xuất thức ăn chăn nuôi.
- Công nghiệp giấy và bột giấy.
- Ngành gỗ và vật liệu xây dựng.
- Sản xuất thuốc lá.
- Công nghiệp hóa chất.
- Sản xuất nhựa và vật liệu polymer.
- Chế biến khoáng sản và khai thác mỏ.
Thiết bị hỗ trợ kiểm soát độ ẩm chính xác trong suốt quá trình sản xuất. Điều này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra đồng đều và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
Bảng thông số kỹ thuật của IR-3000 MoistTech Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | IR-3000 |
| Hãng sản xuất | MoistTech |
| Công nghệ đo | NIR (Near Infrared) |
| Phương pháp đo | Không tiếp xúc |
| Thời gian phản hồi | Dưới 50 ms |
| Khoảng cách đo | Tùy thuộc ứng dụng |
| Độ chính xác | Cao, tùy vật liệu hiệu chuẩn |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20mA, Ethernet, Serial |
| Giao tiếp | PLC, SCADA, DCS |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Cấp bảo vệ | Công nghiệp, phù hợp môi trường khắc nghiệt |
| Nhiệt độ vận hành | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên dây chuyền sản xuất |
| Bảo trì | Rất thấp |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.