PV-KBT4-EVO 2A/6X Staubli Vietnam

Trong một hệ thống điện mặt trời, hiệu suất không chỉ phụ thuộc vào tấm pin hay inverter. Các điểm kết nối điện cũng đóng vai trò quan trọng đối với độ ổn định, tổn hao điện năng và độ an toàn của toàn hệ thống.
PV-KBT4-EVO 2A/6X là đầu nối cáp thuộc dòng MC4-Evo 2 của Stäubli Electrical Connectors, được thiết kế cho các hệ thống PV sử dụng điện áp DC cao. Sản phẩm có cấu hình dành cho cáp 4–6 mm², đường kính vỏ cáp 5,9–7,3 mm và hỗ trợ hệ thống đến 1.500 V DC theo tiêu chuẩn IEC 62852.
Đặc biệt, PV-KBT4-EVO 2A/6X là female cable coupler/socket, Order No. 32.0318P0001. Phiên bản mating tương ứng là PV-KST4-EVO 2A/6X, Order No. 32.0319P0001.
Stäubli – Thương hiệu phía sau công nghệ MC4
Stäubli là nhà sản xuất các giải pháp kết nối điện, trong đó dòng MC4 là một trong những giải pháp kết nối phổ biến cho lĩnh vực năng lượng mặt trời.
Với dòng MC4-Evo 2, Stäubli tập trung vào khả năng đáp ứng các hệ thống PV điện áp cao, đồng thời duy trì kết nối điện ổn định trong điều kiện vận hành ngoài trời.
Dòng sản phẩm PV-KBT4-EVO 2A/… và PV-KST4-EVO 2A/… được Stäubli xác định là các MC4-Evo 2 cable coupler, cung cấp nhiều lựa chọn theo tiết diện cáp và đường kính vỏ cáp.
PV-KBT4-EVO 2A/6X là gì?
PV-KBT4-EVO 2A/6X là đầu nối cáp quang điện dạng socket/female thuộc hệ thống kết nối MC4-Evo 2.
Điểm đáng chú ý của mã 2A/6X nằm ở cấu hình cơ khí dành cho:
- Cáp tiết diện 4 mm²
- Cáp tiết diện 6 mm²
- Đường kính ngoài vỏ cáp 5,9–7,3 mm
- Điện áp hệ thống lên đến 1.500 V DC
- Dòng định mức IEC lên đến 45 A với cáp 4 mm²
- Dòng định mức IEC lên đến 53 A với cáp 6 mm²
Các thông số trên được Stäubli công bố trong catalogue MC4-Evo 2.
Thông số kỹ thuật PV-KBT4-EVO 2A/6X
| Thông số | PV-KBT4-EVO 2A/6X |
|---|---|
| Thương hiệu | Stäubli |
| Dòng sản phẩm | MC4-Evo 2 |
| Loại sản phẩm | Female cable coupler / Socket |
| Order No. | 32.0318P0001 |
| Hệ thống connector | Ø 4 mm |
| Tiết diện dây | 4–6 mm² |
| Đường kính ngoài cáp | 5,9–7,3 mm |
| Điện áp định mức IEC | DC 1.500 V |
| Dòng định mức IEC – 4 mm² | 45 A |
| Dòng định mức IEC – 6 mm² | 53 A |
| UL | DC 1.500 V |
| Dòng UL – AWG 12 | 39 A |
| Dòng UL – AWG 10 | 50 A |
| Chứng nhận | TÜV Rheinland, cULus |
| Ứng dụng | Hệ thống điện mặt trời/PV |
Thông tin order number và thông số điện được đối chiếu từ catalogue Original MC4-Evo 2 của Stäubli.
Điểm nổi bật của PV-KBT4-EVO 2A/6X
1. Thiết kế cho hệ thống PV điện áp cao
Với khả năng làm việc ở mức 1.500 V DC, PV-KBT4-EVO 2A/6X phù hợp với xu hướng phát triển các hệ thống điện mặt trời có điện áp DC cao.
Điều này đặc biệt hữu ích đối với các hệ thống PV quy mô lớn, nơi việc nâng điện áp chuỗi có thể giúp tối ưu cấu hình hệ thống và giảm tổn hao trên đường truyền.
2. Hỗ trợ dây 4–6 mm²
PV-KBT4-EVO 2A/6X được thiết kế cho cáp có tiết diện 4–6 mm², phù hợp với nhiều cấu hình dây DC thường gặp trong hệ thống điện mặt trời.
3. Phù hợp nhiều đường kính cáp
Phiên bản 6X dành cho cáp có đường kính ngoài 5,9–7,3 mm.
Đây là điểm cần kiểm tra trước khi đặt hàng, bởi các phiên bản 6I, 6X và 6II có phạm vi đường kính cáp khác nhau. Catalogue Stäubli cũng liệt kê riêng từng cấu hình.
4. Kết nối chuyên dụng cho hệ thống năng lượng mặt trời
MC4-Evo 2 không phải là một connector đa dụng thông thường. Đây là hệ thống connector được thiết kế riêng cho ứng dụng PV, giúp đáp ứng các yêu cầu về điện áp, dòng điện và điều kiện môi trường của hệ thống năng lượng mặt trời.
PV-KBT4-EVO 2A/6X được sử dụng ở đâu?
Sản phẩm có thể được sử dụng trong các hệ thống:
- Điện mặt trời áp mái
- Điện mặt trời công nghiệp
- Solar farm
- Hệ thống PV thương mại
- Hệ thống điện mặt trời quy mô lớn
- Kết nối dây DC giữa các module PV
- Kết nối string trong hệ thống PV
- Kết nối với các thiết bị DC sử dụng connector tương thích MC4-Evo 2
| GIK25R02-5 |
| GVS600 V20C 00520 05VS M04/S CG3 |
| HR-1150K |
| FRENO 05 FM |
| RZMO-A-030/210 40 |
| PSTX170-600-70 |
| FRENO 06S RM + Phụ kiện: ZZAP06SFD/ZZLS06SFD |
| BA9043 3/N(0039676) |
| JWT75-5FF |
| F000159; 2301-SI-0-2R-1 |
| 50082067 + 50080048 |
| RM-2414 AC100-240V |
| TCC-82 |
| Uport 1150 |
| ES2.P01H |
| SQH-3A1D1A1 . . |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.