OP-14 | MoistTech Vietnam

OP-14 là thiết bị đo độ ẩm trực tuyến tiên tiến do MoistTech phát triển. Sản phẩm được thiết kế nhằm cung cấp khả năng đo độ ẩm liên tục, chính xác và không tiếp xúc trong các quy trình sản xuất công nghiệp. Thiết bị sử dụng công nghệ cảm biến hồng ngoại cận NIR (Near Infrared). Điều này giúp đo lường độ ẩm theo thời gian thực mà không làm ảnh hưởng đến vật liệu.
Tại thị trường Việt Nam, OP-14 MoistTech Vietnam được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Thiết bị giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng sản phẩm, giảm hao hụt nguyên liệu và tối ưu hóa hiệu suất sản xuất.
Đặc điểm nổi bật của OP-14 MoistTech Vietnam
- Sử dụng công nghệ NIR hiện đại cho kết quả đo nhanh và chính xác.
- Đo độ ẩm không tiếp xúc với vật liệu.
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Không bị ảnh hưởng bởi màu sắc, nhiệt độ hoặc kích thước hạt của vật liệu.
- Khả năng giám sát liên tục theo thời gian thực.
- Thời gian phản hồi cực nhanh giúp tối ưu quá trình điều khiển.
- Thiết kế chắc chắn với độ bền cao.
- Dễ dàng tích hợp với hệ thống PLC, SCADA và DCS.
- Chi phí bảo trì thấp.
- Hỗ trợ nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm tiêu hao năng lượng.
Ứng dụng của OP-14 MoistTech Vietnam
OP-14 MoistTech Vietnam được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất khác nhau như:
- Công nghiệp thực phẩm và chế biến nông sản.
- Sản xuất giấy và bột giấy.
- Ngành gỗ và vật liệu xây dựng.
- Công nghiệp hóa chất.
- Sản xuất thức ăn chăn nuôi.
- Ngành dệt may.
- Công nghiệp thuốc lá.
- Chế biến khoáng sản.
- Sản xuất xi măng.
- Các dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát độ ẩm liên tục.
Thiết bị giúp doanh nghiệp duy trì chất lượng sản phẩm đồng đều. Đồng thời giảm lãng phí nguyên liệu và nâng cao hiệu quả vận hành.
Bảng thông số kỹ thuật của OP-14 MoistTech Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | OP-14 |
| Hãng sản xuất | MoistTech |
| Công nghệ đo | NIR (Near Infrared) |
| Phương pháp đo | Không tiếp xúc |
| Thời gian phản hồi | Dưới 50 ms |
| Khoảng cách đo | Tùy theo ứng dụng |
| Độ chính xác | Cao, tùy vật liệu |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20mA, Ethernet, RS-232, RS-485 |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Cấp bảo vệ | IP65 hoặc cao hơn |
| Nhiệt độ vận hành | Theo tiêu chuẩn công nghiệp |
| Khả năng tích hợp | PLC, SCADA, DCS |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên băng tải hoặc dây chuyền sản xuất |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.