WRNK2-331 | ANHUI LAND Vietnam

WRNK2-331 Thermocouple ANHUI LAND Vietnam là cảm biến nhiệt độ dạng cặp nhiệt điện bọc giáp (Armored Thermocouple) được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu đo nhiệt độ chính xác và ổn định. Thiết bị được thiết kế với cấu trúc bọc giáp bằng thép không gỉ, giúp tăng khả năng chịu nhiệt, chống rung và chống ăn mòn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
WRNK2-331 thuộc dòng thermocouple loại K (NiCr-NiSi). Thiết bị có khả năng đo nhiệt độ của chất lỏng, hơi nước, khí và bề mặt vật rắn trong các quy trình sản xuất công nghiệp. Với cấu tạo đầu dò linh hoạt và thời gian đáp ứng nhanh, sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong nhà máy nhiệt điện, luyện kim, hóa chất, thực phẩm và hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật của WRNK2-331 Thermocouple ANHUI LAND Vietnam
- Thiết kế cặp nhiệt điện bọc giáp giúp tăng độ bền cơ học.
- Khả năng chịu áp suất và chịu rung động tốt.
- Thời gian đáp ứng nhiệt nhanh giúp nâng cao độ chính xác đo lường.
- Có thể uốn cong linh hoạt khi lắp đặt trong không gian hạn chế.
- Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
- Phù hợp với nhiều loại bộ hiển thị, bộ ghi dữ liệu và bộ điều khiển nhiệt độ.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp IEC và GB/T dành cho cảm biến nhiệt độ.
Ứng dụng của WRNK2-331 Thermocouple ANHUI LAND Vietnam
WRNK2-331 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau như:
- Nhà máy nhiệt điện và lò hơi công nghiệp.
- Hệ thống giám sát nhiệt độ đường ống hơi nước.
- Ngành luyện kim và xử lý nhiệt.
- Nhà máy hóa chất và dầu khí.
- Dây chuyền sản xuất thực phẩm và đồ uống.
- Hệ thống HVAC và quản lý năng lượng.
- Các hệ thống điều khiển tự động trong sản xuất công nghiệp.
Bảng thông số kỹ thuật của WRNK2-331 Thermocouple ANHUI LAND Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | WRNK2-331 |
| Loại cảm biến | Armored Thermocouple |
| Loại cặp nhiệt điện | K Type (NiCr-NiSi) |
| Cấu hình | Duplex (2 phần tử đo) |
| Dải đo tiêu chuẩn | 0°C đến 800°C |
| Dải đo mở rộng | Có thể lên đến 950°C hoặc 1000°C tùy cấu hình |
| Đường kính đầu dò | Φ3 mm, Φ4 mm, Φ5 mm, Φ6 mm, Φ8 mm |
| Kiểu đầu đo | Insulated Type |
| Vật liệu vỏ bảo vệ | Thép không gỉ 304 hoặc tương đương |
| Kiểu kết nối | Ren di động (Movable Threaded Connection) |
| Đặc tính | Chịu rung, chịu áp suất, phản hồi nhanh |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC584, GB/T18404-2001 |
| Ứng dụng | Đo nhiệt độ chất lỏng, khí, hơi và bề mặt rắn |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.