M6C-4S8HX51-W003 Nidec Avtron Vietnam

M6C-4S8HX51-W003 Nidec Avtron là bộ mã hóa vòng quay (Rotary Encoder) thuộc dòng M6C của Nidec Avtron, được thiết kế để đo tốc độ và cung cấp tín hiệu phản hồi chuyển động trong các hệ thống máy móc công nghiệp. Thiết bị có kết cấu chắc chắn, hỗ trợ vận hành trong môi trường nhiều bụi, dầu, độ ẩm và rung động mạnh.
Điểm nổi bật của model này là thiết kế bảo vệ chống cháy nổ theo các chứng nhận ATEX và IECEx dành cho khu vực nguy hiểm phù hợp, cùng cấu hình trục rỗng giúp lắp trực tiếp lên trục động cơ hoặc trục tải theo yêu cầu kỹ thuật.
Tại Việt Nam, M6C-4S8HX51-W003 Nidec Avtron Vietnam là từ khóa phù hợp cho doanh nghiệp đang tìm kiếm encoder công nghiệp chuyên dụng cho ngành dầu khí, thép, khai khoáng và các hệ thống truyền động công suất lớn.
1. Tổng quan về thương hiệu Nidec Avtron
Nidec Avtron là thương hiệu chuyên về encoder công nghiệp, cung cấp các giải pháp phản hồi tốc độ và chuyển động cho những ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và độ tin cậy trong vận hành.
Các dòng encoder của Avtron được phát triển cho nhiều môi trường công nghiệp, từ hệ thống truyền động thông thường đến các ứng dụng chịu rung động, bụi bẩn, dầu và điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Dòng M6C là encoder chống cháy nổ, được phát triển cho các ứng dụng công nghiệp nặng và khu vực nguy hiểm. So với dòng M6 trước đây, M6C bổ sung chứng nhận IECEx bên cạnh các chứng nhận liên quan, giúp đáp ứng yêu cầu của những hệ thống được thiết kế theo tiêu chuẩn phù hợp.
2. Đặc điểm nổi bật của M6C-4S8HX51-W003
Thiết kế chống cháy nổ ATEX/IECEx
M6C được phát triển cho các ứng dụng có nguy cơ cháy nổ, với các chứng nhận ATEX và IECEx theo cấu hình được phê duyệt. Thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong những khu vực nguy hiểm khi cấp bảo vệ, nhóm khí và cấp nhiệt độ đáp ứng yêu cầu của công trình.
Đối với môi trường dầu khí hoặc hóa chất, cần kiểm tra đầy đủ chứng nhận trên nhãn thiết bị và tài liệu nhà sản xuất trước khi lắp đặt.
Kết cấu công nghiệp nặng
Encoder sử dụng công nghệ cảm biến từ tính và kết cấu rotor kim loại, được thiết kế nhằm tăng khả năng chịu va đập và rung động so với các giải pháp không phù hợp cho môi trường công nghiệp nặng.
Thiết kế này giúp thiết bị đáp ứng nhu cầu phản hồi tốc độ tại các hệ thống động cơ và máy móc làm việc liên tục trong điều kiện khắc nghiệt.
Trục rỗng 1 inch
Model M6C-4S8HX51-W003 có cấu hình trục rỗng với đường kính lỗ 1 inch, hỗ trợ lắp trực tiếp lên trục động cơ hoặc trục tải tương thích.
Kiểu lắp đặt này giúp giảm nhu cầu sử dụng thêm khớp nối hoặc bộ gá chuyển đổi trong những ứng dụng đáp ứng đúng thiết kế của nhà sản xuất.
Tín hiệu đầu ra Line Driver
Thiết bị sử dụng ngõ ra Line Driver được bảo vệ, hỗ trợ truyền tín hiệu phản hồi đến bộ điều khiển hoặc hệ thống giám sát tương thích.
Tín hiệu encoder có thể được sử dụng để xác định tốc độ quay và chiều chuyển động khi hệ thống có cấu hình giải mã phù hợp.
Độ phân giải phù hợp cho phản hồi tốc độ
Mã sản phẩm thể hiện cấu hình đầu ra độ phân giải cao và độ phân giải cơ bản 512 PPR. Theo bảng mã cấu hình được công bố cho dòng sản phẩm, ngõ ra độ phân giải cao có thể đạt 1.024 PPR; cần xác nhận giá trị đầu ra cụ thể theo tài liệu kỹ thuật của mã đặt hàng.
Hỗ trợ bảo vệ hệ thống dây điện
Dòng M6C được thiết kế với các chức năng bảo vệ trước một số tình huống đấu dây sai và điều kiện điện bất thường theo thông số nhà sản xuất. Điều này giúp tăng khả năng bảo vệ thiết bị trong môi trường công nghiệp, nhưng không thay thế yêu cầu đấu dây đúng sơ đồ kỹ thuật.
3. Thông số kỹ thuật M6C-4S8HX51-W003
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Nidec Avtron |
| Model | M6C-4S8HX51-W003 |
| Loại thiết bị | Encoder vòng quay tăng dần |
| Dòng sản phẩm | M6C |
| Bảo vệ chống cháy nổ | ATEX/IECEx theo cấu hình được chứng nhận |
| Kích thước lỗ trục | 1 inch |
| Kiểu lắp đặt | Standard End-of-Shaft Mounting |
| Ngõ ra | Protected Line Driver |
| Điện áp tín hiệu | Khoảng 6,5–24 VDC theo cấu hình mã 8 |
| Ngõ ra độ phân giải cao | 1.024 PPR theo bảng mã cấu hình |
| Độ phân giải cơ bản | 512 PPR |
| Ngõ ra bên phải | Không có |
| Marker | Không tích hợp |
| Kiểu kết nối | Terminal với Cable Gland |
| Phụ kiện | Bộ Torque Arm Kit B28390 |
| Môi trường ứng dụng | Công nghiệp nặng, khu vực nguy hiểm phù hợp |
Lưu ý: Thông số trên được tổng hợp theo mã cấu hình sản phẩm. Cần xác nhận datasheet và chứng nhận tương ứng với thiết bị thực tế trước khi đặt hàng, đặc biệt đối với điện áp, độ phân giải, tốc độ tối đa, cấp bảo vệ và phân loại khu vực nguy hiểm.
4. Ứng dụng của encoder Nidec Avtron M6C
Ngành dầu khí
M6C được thiết kế cho các ứng dụng như giàn khoan, hệ thống truyền động và máy móc hoạt động tại khu vực có nguy cơ cháy nổ. Encoder hỗ trợ cung cấp tín hiệu phản hồi tốc độ cho hệ thống điều khiển tương thích.
Nhà máy thép và luyện kim
Trong dây chuyền cán thép, máy cuộn, máy kéo và hệ thống vận chuyển vật liệu, encoder có thể cung cấp tín hiệu tốc độ quay để hỗ trợ điều khiển động cơ và đồng bộ hóa quá trình sản xuất.
Ngành khai khoáng
Thiết bị có thể được xem xét cho máy nghiền, băng tải và các hệ thống truyền động chịu rung động hoặc bụi bẩn, với điều kiện cấu hình lắp đặt phù hợp.
Hệ thống năng lượng
Encoder có thể được sử dụng trong một số hệ thống truyền động công nghiệp thuộc lĩnh vực năng lượng, hỗ trợ giám sát tốc độ và phản hồi chuyển động.
Máy móc công nghiệp nặng
Các ứng dụng khác bao gồm thiết bị nâng hạ, máy cuộn, hệ thống truyền động và máy móc cần encoder có kết cấu bền chắc, đặc biệt khi môi trường vận hành vượt quá khả năng của encoder thông thường.
| D202-S46-LG-DG-04N-OA-25-R-PA-B8-OV-OY |
| MC507 |
| SML-DM4DB |
| 411A-DOA-DM-DDAA-1BA |
| 811C-PP-611BA-155(24VDC) |
| S-216-J-100 |
| PBM503DXA82 |
| RHM0145MP021S1G8100… |
| NE200-4T0015G/0022PB |
| RH5MA0145M01P021S1011G8,. |
| SPS-2-A-1-B-1-P-1-A |
| 08 3274 000 000 |
| IFD258-5/1W |
| SEX5000-AABBCB439C0500 |
| GT2M-0200M-H10-1-A0 |
| part no. 5307 680 06 |
| WMK 2005S .08RI..25-20-720-1,00-01-UJ, ( SN 52481107) |
| TVA-C-C |
| MTS-S-370624-2500-530029-0 |
| DPM-1-5-50-G2-C34PY |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.