4500S-2MPA GEOKON Vietnam

4500S-2MPA GEOKON Vietnam là cảm biến đo áp lực nước lỗ rỗng (Vibrating Wire Piezometer) thuộc dòng 4500 Series của thương hiệu GEOKON – Hoa Kỳ. Thiết bị được thiết kế để giám sát áp suất nước trong đất, nền móng và các kết cấu địa kỹ thuật, phục vụ công tác quan trắc, đánh giá độ ổn định và đảm bảo an toàn cho công trình.
Với dải đo 2 MPa, công nghệ dây rung, độ chính xác ±0,1% F.S. và thiết kế nhỏ gọn bằng thép không gỉ, 4500S-2MPA phù hợp với các hệ thống quan trắc dài hạn tại đập thủy điện, công trình thủy lợi, đường hầm, hố khoan và các dự án xây dựng hạ tầng.
1. Tổng quan về 4500S-2MPA GEOKON
GEOKON là thương hiệu chuyên phát triển các thiết bị đo lường và quan trắc địa kỹ thuật, được ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng, khai thác mỏ, thủy điện và cơ sở hạ tầng.
Model 4500S-2MPA thuộc dòng cảm biến áp suất dây rung tiêu chuẩn của hãng. Sản phẩm được sử dụng để đo áp lực nước lỗ rỗng (Pore Water Pressure), giúp kỹ sư theo dõi sự thay đổi áp suất nước bên trong đất và các lớp vật liệu địa kỹ thuật.
Cảm biến có thể được lắp đặt trực tiếp trong nền đất, nền đắp, lỗ khoan hoặc giếng quan trắc. Dữ liệu đo được truyền đến thiết bị đọc chuyên dụng hoặc bộ ghi dữ liệu (Data Logger) để theo dõi và phân tích.
2. Đặc điểm nổi bật của cảm biến 4500S-2MPA
Dải đo 2 MPa: Phù hợp với các vị trí quan trắc có áp lực nước tương đối cao.
Công nghệ Vibrating Wire: Sử dụng nguyên lý dây rung để chuyển đổi áp suất thành tín hiệu tần số.
Độ chính xác cao: Độ chính xác công bố ±0,1% F.S.
Độ phân giải tốt: Đạt 0,025% F.S., hỗ trợ theo dõi những thay đổi nhỏ của áp suất.
Kết cấu thép không gỉ: Phù hợp với môi trường lắp đặt trong đất và các công trình địa kỹ thuật.
Tích hợp cảm biến nhiệt: Hỗ trợ theo dõi nhiệt độ phục vụ phân tích và hiệu chỉnh dữ liệu.
Khả năng chịu quá áp: Lên đến 1,5 lần áp suất định mức.
Thiết kế nhỏ gọn: Thuận tiện lắp đặt trong lỗ khoan và các vị trí có không gian hạn chế.
3. Thông số kỹ thuật 4500S-2MPA GEOKON
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 4500S-2MPA |
| Thương hiệu | GEOKON |
| Dòng sản phẩm | 4500 Series |
| Loại thiết bị | Vibrating Wire Piezometer |
| Nguyên lý đo | Vibrating Wire |
| Đại lượng đo | Áp lực nước lỗ rỗng |
| Dải đo | 2 MPa |
| Độ phân giải | 0,025% F.S. |
| Độ chính xác | ±0,1% F.S. |
| Độ tuyến tính | Nhỏ hơn 0,5% F.S. |
| Khả năng quá áp | 1,5 × áp suất định mức |
| Dải nhiệt độ | -20°C đến +80°C |
| Độ trôi nhiệt | Nhỏ hơn 0,05% F.S./°C |
| Kích thước | 133 × 19,1 mm |
| Khối lượng | Khoảng 0,12 kg |
| Cảm biến nhiệt | Thermistor tích hợp |
4. Nguyên lý hoạt động của 4500S-2MPA
4500S-2MPA hoạt động dựa trên công nghệ Vibrating Wire (dây rung). Đây là phương pháp đo được sử dụng phổ biến trong các hệ thống quan trắc địa kỹ thuật.
Quá trình đo diễn ra như sau:
Áp lực nước tác động lên màng cảm biến bên trong thiết bị.
Sự dịch chuyển của màng làm thay đổi lực căng của dây rung.
Lực căng thay đổi khiến tần số dao động của dây rung biến đổi.
Bộ đọc chuyên dụng hoặc Data Logger tiếp nhận tín hiệu và chuyển đổi thành giá trị áp suất tương ứng.
Dữ liệu được lưu trữ và phân tích để đánh giá sự thay đổi áp lực nước theo thời gian.
Ngoài ra, thermistor tích hợp hỗ trợ ghi nhận nhiệt độ tại vị trí lắp đặt, giúp kỹ sư xem xét ảnh hưởng của nhiệt độ đến kết quả quan trắc.
5. Ứng dụng của cảm biến 4500S-2MPA GEOKON
Quan trắc đập thủy điện và công trình thủy lợi
Theo dõi áp lực nước lỗ rỗng trong thân đập và nền đập.
Giám sát sự thay đổi áp suất nước trong quá trình vận hành.
Hỗ trợ đánh giá độ ổn định của kết cấu đập.
Quan trắc nền móng và công trình xây dựng
Đo áp lực nước trong nền đất.
Theo dõi điều kiện địa chất tại khu vực thi công.
Đánh giá ảnh hưởng của nước ngầm đến khả năng chịu tải của nền móng.
Quan trắc đường hầm và công trình ngầm
Theo dõi áp lực nước xung quanh kết cấu đường hầm.
Giám sát điều kiện thủy địa chất trong quá trình đào và thi công.
Hỗ trợ đánh giá nguy cơ thấm nước và thay đổi áp lực đất.
Quan trắc địa kỹ thuật và khai thác mỏ
Giám sát áp lực nước trong các lớp đất đá.
Theo dõi điều kiện ổn định của mái dốc.
Thu thập dữ liệu phục vụ đánh giá an toàn công trình khai thác.
| 1900-11-120M |
| 4500S1MPa |
| 4500S-1MPa – 100m cable |
| 4500S1MPa, chiều dài dây 100m |
| 4500S-1MPa |
| GK-404 |
| 4500INCO – 700kPA + Cable 30m + 8960-01C-CBL |
| 4500CR – 700kPA + Cable 30m + 8960-01C-CBL |
| GK-404 |
| GK-406 |
| GK-404 ////// |
| 4420-25mm |
| 8960-01C-CBL + 8960-01C-CAB |
| GK-404 |
| 4500S-2MPa . |
| 4500S-2MPA 120M |
| 4500S-2MPA 50M |
| 4500S-2MPA (30met) |
| 02-250V6-M (200met) |
| Model 8960-04C |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.