MDT462F-1/2-5C-15/46-A | Dynisco Vietnam

MDT462F-1/2-5C-15/46-A là dòng cảm biến áp suất nóng chảy (Melt Pressure Transmitter) chất lượng cao của Dynisco. Thiết bị được thiết kế để đo áp suất trong các hệ thống ép đùn nhựa, đúc thổi, sản xuất polymer và nhiều quy trình gia công vật liệu nhiệt dẻo khác.
Sản phẩm sử dụng công nghệ strain gauge tiên tiến. Thiết kế mao dẫn linh hoạt giúp cảm biến hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. MDT462F-1/2-5C-15/46-A Dynisco Vietnam mang lại độ chính xác cao, độ bền vượt trội và khả năng giám sát áp suất liên tục trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật của MDT462F-1/2-5C-15/46-A Dynisco Vietnam
- Thiết kế chuyên dụng cho ứng dụng đo áp suất nóng chảy trong ngành nhựa.
- Hoạt động với nhiệt độ môi chất lên đến 400°C.
- Tích hợp hệ thống hiệu chuẩn điện tử giúp tăng độ chính xác khi vận hành.
- Tín hiệu đầu ra chuẩn 4-20mA dễ dàng kết nối với PLC, DCS và SCADA.
- Độ lặp lại cao, giúp đảm bảo kết quả đo ổn định trong thời gian dài.
- Khả năng chịu quá áp tốt, giúp bảo vệ thiết bị trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt.
- Màng cảm biến chế tạo từ thép không gỉ 15-5 PH có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao.
- Thiết kế capillary linh hoạt giữa thân cảm biến và vỏ điện tử giúp giảm ảnh hưởng của nhiệt độ đến bộ phận điện tử.
Ứng dụng của MDT462F-1/2-5C-15/46-A Dynisco Vietnam
MDT462F-1/2-5C-15/46-A được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như:
- Hệ thống máy ép đùn nhựa.
- Dây chuyền sản xuất màng nhựa.
- Máy sản xuất ống nhựa.
- Dây chuyền sản xuất sợi polymer.
- Hệ thống đúc thổi nhựa.
- Ngành cao su kỹ thuật.
- Công nghiệp hóa chất và vật liệu composite.
- Các quy trình giám sát áp suất nóng chảy yêu cầu độ chính xác cao.
Thiết bị giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng sản phẩm. Đồng thời tối ưu hiệu suất vận hành và giảm thiểu sự cố trong quá trình sản xuất.
Bảng thông số kỹ thuật của MDT462F-1/2-5C-15/46-A Dynisco Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MDT462F-1/2-5C-15/46-A |
| Hãng sản xuất | Dynisco |
| Loại thiết bị | Melt Pressure Transmitter |
| Dải áp suất | 0 – 500 bar |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20mA, 2-wire |
| Nguồn cấp | 12 – 36 VDC |
| Độ chính xác | ±0.5% FSO |
| Độ lặp lại | ±0.2% FSO |
| Nhiệt độ môi chất tối đa | 400°C |
| Nhiệt độ vỏ tối đa | 85°C |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | 15-5 PH Stainless Steel |
| Cầu đo | Wheatstone Bridge |
| Điện trở cách điện | 1000 MΩ tại 50 VDC |
| Chịu quá áp | 2 lần thang đo |
| Áp suất phá hủy | Tối đa 6 lần thang đo hoặc 3000 bar |
| Ứng dụng | Đo áp suất nóng chảy trong ngành nhựa và polymer |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.