WM 8017.529 Rittal Vietnam
1. Giới thiệu chung
WM 8017.529 Rittal là module làm mát chuyên dụng cho tủ điện công nghiệp. Sản phẩm chuyển đổi năng lượng nhiệt dư thừa thành luồng không khí mát, giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong tủ. Nó được phát triển theo công nghệ tiên tiến và đã được hiệu chuẩn từ xưởng để đảm bảo dữ liệu đo chính xác. Thiết kế nhỏ gọn cho phép lắp đặt nhanh chóng trên thanh DIN rail, tiết kiệm không gian hệ thống. Sản phẩm hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường nhiệt độ thay đổi và rung động mạnh, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế. Đây là giải pháp toàn diện cho việc giám sát và điều khiển nhiệt độ trong các ứng dụng tự động hóa hiện đại.
2. Đặc điểm nổi bật
-
Chuyển đổi năng lượng nhiệt với độ chính xác và ổn định cao.
-
Hiệu chuẩn sẵn từ xưởng giúp giảm thiểu sai số và tăng tính tin cậy.
-
Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt nhanh trên DIN rail, tiết kiệm không gian.
-
Vỏ ngoài được chế tạo từ vật liệu chịu nhiệt và rung động, bền bỉ.
-
Công nghệ chống nhiễu điện tử tối ưu giúp duy trì tín hiệu mát ổn định.
-
Phản hồi nhanh, dưới 20 ms, hỗ trợ điều khiển thời gian thực.
-
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế, là giải pháp tin cậy.
3. Thông số kỹ thuật
-
Model: WM 8017.529 Rittal
-
Điện áp làm việc: 22–240 Vdc.
-
Đầu ra: tín hiệu analog 4–20 mA.
-
Thời gian đáp ứng: dưới 20 ms.
-
Kích thước: khoảng 80 x 60 x 50 mm.
-
Trọng lượng: khoảng 400 g.
-
Dải nhiệt hoạt động: từ –10 °C đến +60 °C.
-
Độ chính xác: ±0,2% toàn dải đo.
4. Ứng dụng
-
Giám sát nhiệt độ tủ điện trong dây chuyền sản xuất tự động.
-
Tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động như PLC, SCADA để thu thập dữ liệu.
-
Áp dụng trong ngành năng lượng, điện tử, và cơ khí để đảm bảo an toàn hoạt động.
-
Sử dụng trong hệ thống làm mát và kiểm soát quy trình sản xuất.
-
Hỗ trợ giám sát từ xa, tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
-
Lựa chọn tin cậy cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp hiện đại.
3238.055 |
SK 3241.100 . |
WM 8017.529 |
SK 3237.124 |
WM 8017.581 |
SK 3243.100 . |
SK 3241.100 |
SK 3302.100 . |
SK 3172.100 |
SK 3171.100 |
SV9343.010 |
SK 3239.100 |
SK 3239.100 |
KX 1529.000 ‘ |
8V9343.010 160A |
SK 3396.666 |
3396276 |
SK 3396.279 |
KX 1529.000 |
SV9343.010 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.