SK 3241.100 Rittal Vietnam
1. Giới thiệu chung
SK 3241.100 Rittal là bộ điều khiển tín hiệu điện chuyên dụng, được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm chuyển đổi dữ liệu đo từ cảm biến thành tín hiệu analog 4–20 mA ổn định, giúp theo dõi và kiểm soát hệ thống một cách chính xác. Nó được hiệu chuẩn sẵn từ xưởng, đảm bảo dữ liệu luôn nhất quán và tin cậy. Thiết kế của sản phẩm nhỏ gọn và dễ lắp đặt trên thanh DIN rail, tối ưu hóa không gian hệ thống. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế và hỗ trợ giám sát thời gian thực, là giải pháp toàn diện cho việc quản lý và điều khiển hệ thống điện.
2. Đặc điểm nổi bật
-
Công nghệ chuyển đổi tín hiệu đạt độ chính xác cực cao.
-
Hiệu chuẩn sẵn từ xưởng giúp giảm thiểu sai số đo.
-
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt trên DIN rail và tiết kiệm không gian.
-
Vỏ ngoài bền, chịu được nhiệt độ cao và rung động mạnh.
-
Công nghệ cách ly tín hiệu tối ưu giúp giảm nhiễu điện tử.
-
Phản hồi nhanh dưới 20 ms hỗ trợ điều khiển thời gian thực.
-
Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng quốc tế.
3. Thông số kỹ thuật
-
Model: SK 3241.100 Rittal
-
Điện áp làm việc: 22–240 Vdc.
-
Đầu ra: tín hiệu analog 4–20 mA.
-
Độ chính xác: ±0,2% trên toàn dải đo.
-
Thời gian đáp ứng: dưới 20 ms.
-
Kích thước: khoảng 70 x 50 x 40 mm.
-
Trọng lượng: khoảng 300 g.
-
Dải nhiệt: từ –10 °C đến +60 °C.
-
Tính năng chống nhiễu điện tử được tối ưu hóa.
4. Ứng dụng
-
Giám sát và điều khiển hệ thống điện trong dây chuyền sản xuất.
-
Tích hợp vào PLC, SCADA để thu thập và xử lý dữ liệu ổn định.
-
Áp dụng cho ngành năng lượng, chế tạo, và điện tử.
-
Sử dụng trong hệ thống báo động và kiểm soát quy trình sản xuất.
-
Hỗ trợ giám sát từ xa, đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu.
-
Là giải pháp toàn diện cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp đòi hỏi dữ liệu chính xác và ổn định.
3238.055 |
SK 3241.100 . |
WM 8017.529 |
SK 3237.124 |
WM 8017.581 |
SK 3243.100 . |
SK 3241.100 |
SK 3302.100 . |
SK 3172.100 |
SK 3171.100 |
SV9343.010 |
SK 3239.100 |
SK 3239.100 |
KX 1529.000 ‘ |
8V9343.010 160A |
SK 3396.666 |
3396276 |
SK 3396.279 |
KX 1529.000 |
SV9343.010 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.