396P-01-10-55 | Rosemount/Emerson Vietnam

Thiết bị 396P-01-10-55 của Rosemount/Emerson Vietnam là cảm biến pH và. ORP được thiết kế để đo lường chính xác trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với công nghệ tiên tiến, thiết bị này mang lại độ tin cậy cao. Trong quá trình giám sát và kiểm soát chất lượng nước, giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 396P-01-10-55 | ROSEMOUNT/EMERSON VIETNAM
- Độ chính xác cao: Cảm biến được tối ưu hóa để cung cấp các phép đo pH và ORP ổn định, với sai số thấp.
- Thiết kế bền bỉ: Được chế tạo từ vật liệu chống ăn mòn, giúp thiết bị hoạt động tốt trong các môi trường hóa chất khắc nghiệt.
- Dễ dàng lắp đặt: Thiết bị có thể tích hợp linh hoạt vào nhiều hệ thống đo lường khác nhau.
- Bảo trì đơn giản: Được thiết kế để dễ vệ sinh và thay thế khi cần thiết, giúp giảm chi phí vận hành.
ỨNG DỤNG
Thiết bị 396P-01-10-55 | Rosemount/Emerson Vietnam được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Xử lý nước thải: Kiểm soát pH và ORP để đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn.
- Công nghiệp hóa chất: Theo dõi quá trình phản ứng hóa học nhằm tối ưu hóa sản xuất.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Kiểm soát pH trong quá trình sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Hệ thống làm mát: Theo dõi và điều chỉnh chất lượng nước trong hệ thống làm mát công nghiệp.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA 396P-01-10-55 | ROSEMOUNT/EMERSON VIETNAM
Thông số | Giá trị |
---|---|
Mã sản phẩm | 396P-01-10-55 |
Nhà sản xuất | Rosemount/Emerson Vietnam |
Loại cảm biến | pH/ORP |
Dải đo pH | Tuỳ theo cấu hình |
Chất liệu | Chống ăn mòn |
Ứng dụng | Xử lý nước thải, hóa chất, thực phẩm & đồ uống, hệ thống làm mát |
Với những ưu điểm vượt trội, 396P-01-10-55 của Rosemount/Emerson Vietnam là. Lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đo lường pH và. ORP trong môi trường công nghiệp.
Rosemount/Emersont Vietnam
Z170REG-1 | |
TGM32X100-S | |
ZF2-100 | |
MTS H100C F SP1S | |
CHB A 120 | |
CLS-23N-10-A-P-G1/2-E30-K2″”. | |
VB1000AL1″ | |
HD67056-B2-160 ‘” | |
3BSE038415R1 ‘ | |
42-38-21-11DC-18 | |
KF-30L | |
KFS-A06 | |
BTL2H4F BTL7-S571-M0100-P-KA05 | |
663-BBBAAF , | |
CS200C | |
ioLogik E1212 | |
DR62.0X60-2/ASTO – EU | |
AP03DA0BG2BIS 10bar | |
CS200C | |
UM DBS 200S | |
CPS11D-7AS2C | |
RA/192050/MX/20 | |
TR11-ABACASU4200 (TMT180-A11 L=100mm) | |
RA/192040/MX/10 | |
822010641 | |
ZF2-100 | |
3700 5A | |
8498684.9304 (DN25, PN16, SCRD” Stainless steel) | |
010G10 | |
356A02 | |
CCT-5320E | |
TMI-27A155E2ASXX | |
VSF30-5 | |
GEL 2449Y001 (S/N 2331002829) | |
DX2-400-M . | |
SU967460 | |
MK2501A | |
ENC-G610L | |
BTL2TP7 | |
RA/192050/MX/20 | |
TR11-ABACASU4200 (TMT180-A11 L=100mm) | |
RA/192040/MX/10 | |
822010641 | |
ZF2-100 | |
3700 5A | |
8498684.9304 (DN25, PN16, SCRD” Stainless steel) | |
010G10 | |
356A02 | |
CCT-5320E | |
TMI-27A155E2ASXX | |
VSF30-5 | |
GEL 2449Y001 (S/N 2331002829) | |
DX2-400-M . | |
SU967460 | |
MK2501A | |
ENC-G610L | |
BTL2TP7 | |
DMT143 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.