4420-25mm Geokon Vietnam

4420-25mm Geokon Vietnam là thiết bị đo khe nứt Vibrating Wire Crackmeter thuộc dòng Model 4420 của GEOKON. Thiết bị được thiết kế để đo sự dịch chuyển hoặc độ mở của khe nứt, khe nối và các vị trí có chuyển động tương đối trong công trình.
Với dải đo 25 mm, Model 4420-25 phù hợp cho các ứng dụng quan trắc địa kỹ thuật và kết cấu như đập, cầu, đường hầm, công trình bê tông, nền đá và các công trình xây dựng cần theo dõi sự phát triển của khe nứt.
Tổng quan 4420-25mm GEOKON
Model 4420 sử dụng nguyên lý dây rung – Vibrating Wire để xác định chuyển vị. Khi khoảng cách giữa hai điểm neo thay đổi, thanh kết nối của crackmeter dịch chuyển, làm thay đổi sức căng của dây rung. Sự thay đổi này được chuyển thành tín hiệu đo để xác định mức độ dịch chuyển của khe nứt.
Phiên bản 4420-25 có dải đo danh định 25 mm (1 inch). Model này thuộc nhóm 4420-3, 4420-12.5 và 4420-25 có khả năng điều chỉnh khoảng cách lắp đặt thông qua thanh nối ren và đai ốc khóa.
Đặc điểm nổi bật của 4420-25mm
Dải đo 25 mm
4420-25mm có phạm vi đo 25 mm, phù hợp với những vị trí cần theo dõi sự mở rộng hoặc co lại của khe nứt trong khoảng tương đối lớn.
Theo tài liệu kỹ thuật hiện hành của GEOKON, dòng Model 4420 có các lựa chọn dải đo từ 12.5 mm đến 500 mm, trong đó phiên bản 25 mm là một cấu hình tiêu chuẩn.
Công nghệ Vibrating Wire
Công nghệ Vibrating Wire cho phép thiết bị chuyển đổi sự thay đổi cơ học thành tín hiệu điện có thể được ghi nhận bởi thiết bị đọc hoặc datalogger tương thích.
Đây là công nghệ phổ biến trong hệ thống quan trắc địa kỹ thuật, đặc biệt đối với các ứng dụng cần theo dõi biến dạng trong thời gian dài.
Thiết kế kín
Model 4420 được thiết kế dạng cảm biến kín và có khả năng hoạt động ở áp suất lên đến 250 psi, giúp thiết bị phù hợp với nhiều điều kiện triển khai thực tế.
Có thể lắp đặt trên nhiều loại kết cấu
4420-25 có thể được lắp đặt bằng các phương pháp như neo, bắt bulông hoặc liên kết phù hợp với kết cấu cần quan trắc. GEOKON cung cấp các tùy chọn neo và phụ kiện phục vụ lắp đặt trên bê tông, đá hoặc kết cấu thép.
Thông số kỹ thuật 4420-25mm GEOKON
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 4420-25 |
| Thương hiệu | GEOKON |
| Loại thiết bị | Vibrating Wire Crackmeter |
| Dải đo | 25 mm (1 inch) |
| Độ phân giải | 0.025% F.S. |
| Độ tuyến tính | ±0.5% F.S. |
| Độ chính xác | 0.5% F.S. |
| Overrange | 115% F.S. |
| Dải nhiệt độ tiêu chuẩn | -20 đến +80°C |
| Dải tần số | 1400–3500 Hz |
| Điện trở cuộn dây | 180 Ω ±10 Ω |
| Đường kính coil | 25.4 mm |
| Cáp tiêu chuẩn | 2 cặp xoắn, 4 lõi, 22 AWG |
| Đường kính cáp danh định | 6.3 mm |
Các thông số trên được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật Model 4420 của GEOKON; phiên bản tài liệu mới nhất có thể có thay đổi về thông số hoặc cấu hình.
Kích thước và khoảng cách lắp đặt
Đối với phiên bản 4420-25 mm, chiều dài cảm biến ở vị trí trung gian khoảng 362 mm theo bảng thông số của GEOKON.
Tài liệu lắp đặt của GEOKON đưa ra khoảng cách neo tham khảo cho Model 4420-25:
- Midrange: khoảng 343 mm.
- Theo dõi extension: khoảng 330 mm.
- Theo dõi compression: khoảng 356 mm.
Khoảng cách thực tế cần được xác định dựa trên hướng chuyển động dự kiến và phương án lắp đặt của từng công trình.
Ứng dụng của 4420-25mm Geokon
GEOKON 4420-25mm có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống quan trắc công trình:
Quan trắc đập và hồ chứa
Thiết bị có thể được bố trí tại các vị trí có khe nối hoặc khe nứt trên kết cấu bê tông để theo dõi sự thay đổi theo thời gian.
Quan trắc cầu
4420-25 có thể hỗ trợ theo dõi chuyển vị tại các khe nứt hoặc vị trí liên kết cần giám sát trên kết cấu cầu.
Quan trắc đường hầm
Trong các dự án đường hầm, cảm biến crackmeter có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi của các khe nứt trong bê tông hoặc đá xung quanh khu vực công trình.
Công trình bê tông và nền đá
Thiết bị phù hợp cho việc theo dõi chuyển động tương đối giữa hai điểm trên bề mặt kết cấu.
GEOKON xác định Model 4420 dành cho việc đo chuyển động qua các khe nứt và mối nối trên đất, đá, bê tông, công trình xây dựng, cầu, đường ống và đập.
| 4420-1-100mm |
| 12-625v5 |
| 4420-1 |
| 4420-1-100mm |
| 4625 |
| 4420-1-50mm |
| 4500-10 |
| 4415 |
| S-B8032C |
| 8020-59 VW |
| 4500AL-170kPa |
| model 4500S |
| model 4450 |
| model 6350 |
| GK-404 |
| FP4000-1.0 |
| 02-250V6 |
| 4000 |
| GK-404 |
| 02-250V6-M |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.