TPT4634-5M-12/18-RTD1-SIL2 | Dynisco Vietnam

TPT4634-5M-12/18-RTD1-SIL2 là dòng cảm biến áp suất nóng chảy (Melt Pressure Sensor) thuộc series PT46X4 của Dynisco. Thiết bị được thiết kế để đo áp suất chính xác trong các hệ thống đùn nhựa, ép nhựa và các quy trình sản xuất polymer yêu cầu độ tin cậy cao.
Sản phẩm tích hợp cảm biến nhiệt độ RTD và đạt chứng nhận SIL2 (Safety Integrity Level 2). Điều này giúp nâng cao mức độ an toàn cho hệ thống vận hành trong các ứng dụng công nghiệp quan trọng. Thiết bị cung cấp tín hiệu đầu ra chuẩn 4-20mA, dễ dàng kết nối với PLC, DCS và các hệ thống điều khiển tự động hiện đại.
Đặc điểm nổi bật của TPT4634-5M-12/18-RTD1-SIL2 Dynisco Vietnam
- Thiết kế thân cứng kết hợp ống mao dẫn mềm và cảm biến nhiệt độ RTD tích hợp.
- Dải đo áp suất 0-5000 PSI (5M) phù hợp cho nhiều ứng dụng gia công nhựa.
- Đầu ra tín hiệu chuẩn công nghiệp 4-20mA.
- Độ chính xác cao, sai số nhỏ hơn ±0,5% toàn dải đo.
- Đạt tiêu chuẩn an toàn SIL2 theo đánh giá FMEDA.
- Hỗ trợ hiệu chuẩn nội bộ bằng shunt calibration.
- Bề mặt tiếp xúc vật liệu được phủ DyMax® giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao của ngành nhựa và polymer.
- Dễ dàng tích hợp với PLC, DCS và các hệ thống điều khiển quy trình.
Ứng dụng của TPT4634-5M-12/18-RTD1-SIL2 Dynisco Vietnam
Thiết bị TPT4634-5M-12/18-RTD1-SIL2 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như:
- Máy đùn nhựa một trục và hai trục.
- Hệ thống sản xuất màng nhựa.
- Dây chuyền ép phun nhựa.
- Sản xuất ống nhựa PVC, PE và PP.
- Quy trình sản xuất cao su và polymer.
- Hệ thống kiểm soát áp suất nóng chảy.
- Các ứng dụng yêu cầu giám sát áp suất và nhiệt độ đồng thời.
- Nhà máy hóa chất và vật liệu kỹ thuật.
Bảng thông số kỹ thuật của TPT4634-5M-12/18-RTD1-SIL2 Dynisco Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | TPT4634-5M-12/18-RTD1-SIL2 |
| Hãng sản xuất | Dynisco |
| Dòng sản phẩm | PT46X4 Series |
| Loại thiết bị | Melt Pressure Sensor |
| Dải đo áp suất | 0 – 5000 PSI |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20mA |
| Độ chính xác | ±0.5% FSO |
| Chứng nhận an toàn | SIL2 |
| Cảm biến nhiệt độ | RTD tích hợp |
| Cấu hình đầu dò | Rigid Stem + Flexible Capillary + Temperature Sensor |
| Chiều dài Snout | 12.5 inch (32 cm) |
| Chiều dài Capillary | 18 inch (46 cm) |
| Điện áp cấp | 24 VDC |
| Vật liệu tiếp xúc | DyMax® Coated Stainless Steel |
| Kiểu ren lắp đặt | 1/2-20 UNF |
| Ứng dụng | Đo áp suất nóng chảy trong ngành nhựa và polymer |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.