LT-M-0150-S-XL0202 0000X000X00 | Gefran Vietnam

LT-M-0150-S-XL0202 0000X000X00 Linear Position Transducer là cảm biến đo vị trí tuyến tính thuộc dòng LT Series của Gefran. Thiết bị được thiết kế để đo lường chính xác vị trí dịch chuyển trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Sản phẩm sử dụng công nghệ biến trở tuyến tính (potentiometric linear transducer). Thiết kế dạng thanh kéo với trục chuyển động giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp có rung động và tải trọng cao. LT-M-0150-S-XL0202 0000X000X00 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống thủy lực, máy ép nhựa, máy công cụ CNC và dây chuyền sản xuất tự động.
Đặc điểm nổi bật của LT-M-0150-S-XL0202 0000X000X00 Linear Position Transducer Gefran Vietnam
- Hành trình đo 150 mm phù hợp cho nhiều ứng dụng đo vị trí tuyến tính.
- Độ tuyến tính cao lên đến ±0.05% giúp nâng cao độ chính xác đo lường.
- Độ phân giải vô hạn nhờ công nghệ cảm biến biến trở tuyến tính.
- Thiết kế thân chắc chắn bằng vật liệu công nghiệp chất lượng cao. Chịu được rung động và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Kết nối đầu ra chuẩn DIN43650-ISO4400 với đầu nối 4 cực. Dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển hiện có.
- Cấp bảo vệ IP60 giúp bảo vệ thiết bị khỏi bụi và các tác động từ môi trường sản xuất.
- Tuổi thọ cơ khí cao. Phù hợp cho các ứng dụng vận hành liên tục trong nhà máy.
Ứng dụng của LT-M-0150-S-XL0202 0000X000X00 Linear Position Transducer Gefran Vietnam
được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau như:
- Máy ép phun nhựa.
- Hệ thống thủy lực và khí nén.
- Máy dập và máy ép công nghiệp.
- Máy CNC và máy gia công kim loại.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
- Thiết bị đóng gói và chế biến thực phẩm.
- Hệ thống điều khiển vị trí trong ngành cơ khí chế tạo.
Bảng thông số kỹ thuật của LT-M-0150-S-XL0202 0000X000X00 Linear Position Transducer Gefran Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Gefran |
| Dòng sản phẩm | LT Series |
| Loại cảm biến | Linear Position Transducer |
| Công nghệ đo | Potentiometric |
| Hành trình đo | 150 mm |
| Độ tuyến tính độc lập | ±0.05% |
| Độ phân giải | Vô hạn |
| Giá trị điện trở | 5 kΩ |
| Điện áp cấp tối đa | 60 VDC |
| Kết nối điện | Đầu nối 4 cực DIN43650-ISO4400 |
| Cấp bảo vệ | IP60 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +100°C |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 5 m/s |
| Kiểu hoạt động | Trục kéo (Pull Shaft) |
| Xuất xứ | Italy |
| Ứng dụng | Đo vị trí tuyến tính trong hệ thống tự động hóa |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.