RPS1600MD511C202221 | Temposonics Vietnam

RPS1600MD511C202221 Temposonics Vietnam là cảm biến vị trí tuyến tính sử dụng công nghệ từ giảo (magnetostrictive). Thiết bị được thiết kế để đo vị trí chính xác trong các hệ thống công nghiệp tự động hóa. Đây là dòng sản phẩm cao cấp của hãng Temposonics, nổi tiếng về độ bền và độ tin cậy.
RPS1600MD511C202221 Temposonics Vietnam phù hợp cho các môi trường làm việc khắc nghiệt. Thiết bị cung cấp tín hiệu phản hồi nhanh và ổn định. Điều này giúp tối ưu hiệu suất máy móc và giảm thời gian dừng hệ thống.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA RPS1600MD511C202221 TEMPOSONICS VIETNAM
RPS1600MD511C202221 Temposonics Vietnam có độ chính xác đo rất cao. Sai số cực thấp giúp đảm bảo chất lượng sản xuất. Thiết bị hoạt động không tiếp xúc nên hạn chế hao mòn cơ khí.
Cảm biến có khả năng chống rung và chống sốc tốt. Điều này giúp duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài. Ngoài ra, thiết bị có khả năng chống nhiễu điện từ hiệu quả.
RPS1600MD511C202221 Temposonics Vietnam hỗ trợ nhiều chuẩn tín hiệu đầu ra. Việc tích hợp với hệ thống PLC trở nên dễ dàng hơn. Thiết bị cũng có tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp.
ỨNG DỤNG
RPS1600MD511C202221 Temposonics Vietnam được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp. Đặc biệt là các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao.
Thiết bị được sử dụng trong máy ép nhựa. Hệ thống thủy lực và khí nén cũng là ứng dụng phổ biến. Ngoài ra, cảm biến còn được dùng trong dây chuyền sản xuất tự động.
Trong ngành thép và kim loại, thiết bị giúp kiểm soát vị trí chính xác. Ngành năng lượng và sản xuất cũng sử dụng để giám sát chuyển động. Điều này giúp tăng hiệu suất và giảm lỗi vận hành.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA RPS1600MD511C202221 TEMPOSONICS VIETNAM
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RPS1600MD511C202221 |
| Hãng | Temposonics |
| Công nghệ | Magnetostrictive |
| Dải đo | 1600 mm |
| Tín hiệu đầu ra | Analog / SSI / Fieldbus (tùy chọn) |
| Độ phân giải | Rất cao (micron level) |
| Độ chính xác | ±0.01% F.S |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Cấp bảo vệ | IP67 / IP68 |
| Ứng dụng | Thủy lực, máy ép, tự động hóa |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.