CANNEED-TT-210-DIGITAL TORQUE TESTER Canneed Vietnam

Nếu ATT-110 tập trung vào khả năng tự động hóa quy trình đo, thì TT-210 nổi bật với hệ thống đo kỹ thuật số, khả năng phân tích và quản lý dữ liệu kiểm tra.
CanNeed-TT-210 được thiết kế chuyên dụng để kiểm tra mô-men xoắn khi đóng và mở nắp chai, giúp doanh nghiệp đánh giá lực siết nắp trong quá trình sản xuất và kiểm soát chất lượng thành phẩm.
Thiết bị sở hữu màn hình cảm ứng kích thước lớn, giao diện hiển thị trực quan và nhiều chế độ đo, hỗ trợ người vận hành theo dõi kết quả cũng như đánh giá chất lượng sản phẩm ngay tại vị trí kiểm tra.
Các tính năng nổi bật:
- Độ chính xác cao: Độ chính xác đạt ±0,5% toàn thang đo, hỗ trợ kiểm tra mô-men xoắn đáng tin cậy.
- Đo hai chiều: Kiểm tra được cả mô-men xoắn khi đóng nắp (Closing) và mở nắp (Opening).
- Ba chế độ đo: Common, Peak Value và Peak Value + Memo, đáp ứng các nhu cầu kiểm tra khác nhau.
- Phân tích kết quả: Hiển thị và tính toán đồng thời giá trị trung bình, lớn nhất và nhỏ nhất.
- Quản lý dữ liệu: Có khả năng lưu trữ tối đa 1.000 kết quả đo và ghi nhận thông tin người vận hành, sản phẩm, số lô và dây chuyền sản xuất.
- Thiết lập ngưỡng cảnh báo: Cho phép cài đặt 4 ngưỡng mô-men xoắn để phân loại kết quả từ rất thấp đến rất cao.
- Kết nối và xuất dữ liệu: Trang bị cổng RS232 và ngõ ra analog, hỗ trợ kết nối máy tính.
- Thiết kế chống nước: Cấu trúc thép không gỉ kết hợp cấp bảo vệ IP64, phù hợp với môi trường kiểm tra công nghiệp.
Thông số kỹ thuật đáng chú ý:
| Thông số | Giá trị |
| Dải đo tiêu chuẩn | 0–99,00 Inch.lbs |
| Chế độ độ chính xác cao | 0–4,500 Inch.lbs |
| Độ chính xác | ±0,5% toàn thang đo |
| Đơn vị đo | Kgf.cm / Inch.lbs / daN.cm / N.cm / N.m |
| Số lượng kết quả lưu trữ | Tối đa 1.000 kết quả |
| Chế độ đo | Common / Peak Value / Peak Value + Memo |
| Cổng kết nối | RS232, Analog |
| Cấp bảo vệ | IP64 |
Ứng dụng của CanNeed-TT-210 trong công nghiệp
CanNeed-TT-210 được sử dụng rộng rãi trong hoạt động kiểm tra chất lượng bao bì và sản phẩm đóng gói, đặc biệt tại các nhà máy có quy trình đóng nắp tự động hoặc bán tự động.
4.1. Ngành sản xuất nước giải khát
Trong ngành nước giải khát, lực đóng nắp chai PET là yếu tố ảnh hưởng đến độ kín và khả năng bảo quản sản phẩm.
CanNeed-TT-210 giúp kiểm tra mô-men xoắn khi đóng và mở nắp chai nước suối, nước ngọt, nước ép trái cây và các loại đồ uống khác.
Thông qua kết quả đo, bộ phận QC có thể đánh giá lực siết nắp có nằm trong giới hạn kiểm soát hay không, từ đó điều chỉnh thiết bị đóng nắp khi cần thiết.
4.2. Ngành sản xuất bia và đồ uống đóng chai
Các nhà máy bia và đồ uống sử dụng nhiều loại nắp khác nhau, bao gồm nắp vặn, nắp kim loại và nắp chai chuyên dụng.
Thiết bị hỗ trợ kiểm tra mô-men xoắn, giúp đánh giá chất lượng đóng nắp và khả năng mở sản phẩm trong điều kiện sử dụng thực tế.
4.3. Ngành thực phẩm
Đối với các sản phẩm như nước sốt, dầu ăn, thực phẩm đóng lọ, gia vị và thực phẩm chế biến, lực đóng nắp cần được kiểm soát để hạn chế nguy cơ rò rỉ và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
CanNeed-TT-210 giúp doanh nghiệp kiểm tra lực siết của nắp lọ, nắp chai và các loại bao bì có cơ cấu vặn.
4.4. Ngành mỹ phẩm
Các sản phẩm mỹ phẩm như dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da, tinh chất và dung dịch chăm sóc cá nhân thường sử dụng nhiều loại chai lọ có nắp vặn.
CanNeed-TT-210 hỗ trợ kiểm tra lực đóng mở nắp, đảm bảo bao bì đáp ứng yêu cầu sử dụng, hạn chế tình trạng nắp quá lỏng hoặc quá chặt.
4.5. Ngành dược phẩm
Trong ngành dược phẩm, bao bì đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chất lượng và tính ổn định của sản phẩm.
Thiết bị có thể được sử dụng để kiểm tra mô-men xoắn của các loại nắp chai thuốc, lọ dược phẩm và bao bì có nắp vặn, hỗ trợ hoạt động kiểm soát chất lượng tại phòng thí nghiệm.
4.6. Phòng thí nghiệm và bộ phận QA/QC
CanNeed-TT-210 là thiết bị hữu ích trong các phòng kiểm nghiệm chất lượng bao bì.
Một số công việc kiểm tra tiêu biểu:
Đo lực đóng nắp và lực mở nắp.
Kiểm tra độ đồng đều mô-men xoắn giữa các sản phẩm.
Đánh giá chất lượng bao bì theo từng lô sản xuất.
Thiết lập ngưỡng kiểm soát chất lượng.
Lưu trữ và xuất dữ liệu phục vụ báo cáo QA/QC.
Theo dõi sự ổn định của dây chuyền đóng nắp.
| Model: 330104-00-06-10-02-00 Proximity Sensor Bently Nevada 3300 XL 8 mm Proximity Probes Sensor |
| Model: 330180-50-00 Proximity Sensor Bently Nevada 3300 XL Proximitor Sensor |
| Model: 330876-02-50-00-00 Proximity Sensor 3300 XL 50 mm Proximity Probe Sensor |
| Model: 330878-50-00 Proximity Sensor Bently Nevada | 3300 XL 50 mm Proximitor Sensor |
| Model: 330709-000-050-50-11-00 Proximity Sensor Bently Nevada 3300 XL 11 mm Proximity Probes Sensor |
| Model: 330780-50-00-00 Proximity Sensor 3300 XL 11 mm Proximitor Sensor |
| Part number: NHPTRA2302005A TRANSFORMER CURRENT TRANSFORMER SPLIT CORE 30 X 20MM 200/5A 6133184795 |
| Part number: NHPTRA5802505A TRANSFORMER CURRENT TRANSFORMER SPLIT CORE 80 X 50MM 250/5A 6134008844 |