PFISTERER Vietnam

PFISTERER Vietnam là từ khóa được sử dụng để tìm kiếm các sản phẩm và giải pháp của PFISTERER tại thị trường Việt Nam. PFISTERER là doanh nghiệp công nghệ có trụ sở tại Winterbach, gần Stuttgart, Đức, chuyên phát triển, sản xuất và cung cấp các giải pháp cách điện, kết nối dây dẫn điện trong hệ thống phát điện, truyền tải và phân phối điện năng.
Với kinh nghiệm hơn 100 năm trong lĩnh vực kết nối điện, PFISTERER cung cấp danh mục sản phẩm đa dạng, bao gồm phụ kiện cáp trung thế và cao thế, đầu nối cáp, đầu cáp, sứ cách điện composite, phụ kiện đường dây trên không và các giải pháp kết nối cho lưới điện hiện đại.
Các sản phẩm của hãng được ứng dụng trong hệ thống điện công nghiệp, trạm biến áp, lưới điện truyền tải, năng lượng tái tạo và các dự án hạ tầng năng lượng.
1. Tổng quan về thương hiệu PFISTERER
PFISTERER là thương hiệu công nghệ điện của Đức, tập trung vào các giải pháp kết nối và cách điện nhằm hỗ trợ truyền tải điện năng an toàn, ổn định và hiệu quả.
Hãng phát triển các công nghệ phục vụ nhiều cấp điện áp khác nhau, từ hệ thống điện hạ áp đến các ứng dụng điện áp cao và siêu cao áp. Danh mục sản phẩm được thiết kế để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các đơn vị điện lực, nhà vận hành lưới điện, nhà sản xuất thiết bị điện và các nhà thầu EPC.
PFISTERER có mạng lưới phân phối quốc tế tại hơn 90 quốc gia, cùng hệ thống công ty thành viên và đối tác kỹ thuật trên nhiều thị trường. Doanh nghiệp tập trung vào chất lượng sản phẩm, độ tin cậy của kết nối điện và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của hạ tầng năng lượng hiện đại.
2. Các dòng sản phẩm chính của PFISTERER
2.1. Phụ kiện cáp trung thế và cao thế
PFISTERER cung cấp nhiều giải pháp phụ kiện dành cho hệ thống cáp điện trung thế, cao thế và siêu cao áp. Các sản phẩm hỗ trợ đấu nối cáp với thiết bị điện, bảo đảm cách điện và duy trì độ tin cậy của hệ thống trong quá trình vận hành.
Các sản phẩm tiêu biểu gồm:
- Đầu cáp trong nhà và ngoài trời (Cable Terminations).
- Mối nối cáp điện (Cable Joints).
- Đầu nối cáp dạng cắm (Pluggable Cable Connections).
- Phụ kiện kết nối cáp với máy biến áp.
- Phụ kiện kết nối cáp với thiết bị đóng cắt và GIS.
- Hộp nối tiếp địa và phụ kiện quản lý màn chắn cáp (Link Box).
Những giải pháp này được sử dụng trong hệ thống cáp ngầm, trạm biến áp và các công trình truyền tải, phân phối điện.
2.2. Hệ thống đầu nối cáp CONNEX
CONNEX là một trong những dòng giải pháp kết nối cáp nổi bật của PFISTERER, được phát triển cho các ứng dụng điện áp trung bình và cao áp theo từng cấu hình sản phẩm.
Hệ thống đầu nối dạng cắm hỗ trợ kết nối cáp với máy biến áp, thiết bị đóng cắt và các thiết bị điện tương thích. Thiết kế phù hợp giúp đơn vị thi công và vận hành thuận tiện hơn trong quá trình lắp đặt, kiểm tra và bảo trì.
Khi lựa chọn sản phẩm CONNEX, cần xác nhận cấp điện áp, dòng điện định mức, loại đầu cáp, tiết diện dây dẫn và kiểu giao diện kết nối của thiết bị.
2.3. Đầu nối và phụ kiện dây dẫn điện
PFISTERER phát triển các giải pháp kết nối dây dẫn nhằm đáp ứng yêu cầu về độ bền cơ học và khả năng dẫn điện trong hệ thống điện.
Danh mục sản phẩm có thể bao gồm:
- Đầu nối dây dẫn và đầu cos điện.
- Đầu nối cơ khí sử dụng bu lông cắt.
- Kẹp nối và phụ kiện phân nhánh.
- Đầu nối cho dây dẫn và thanh dẫn điện.
- Phụ kiện kết nối cho hệ thống điện hạ áp và trung áp.
Các giải pháp này hỗ trợ việc đấu nối dây dẫn trong tủ điện, trạm biến áp, hệ thống phân phối điện và các công trình công nghiệp.
2.4. Sứ cách điện composite và phụ kiện đường dây trên không
Sản phẩm tiêu biểu gồm:
- Sứ cách điện composite.
- Bộ cách điện và phụ kiện lắp đặt.
- Phụ kiện kim loại cho đường dây truyền tải.
- Bộ giảm rung cho dây dẫn.
- Thiết bị đo rung dây dẫn.
- Phụ kiện cho dây chống sét và cáp quang trên đường dây điện.
- Dụng cụ lắp đặt và thiết bị an toàn điện.
Những sản phẩm này giúp duy trì khoảng cách cách điện, hỗ trợ cố định dây dẫn và đáp ứng yêu cầu cơ học của đường dây điện trong điều kiện vận hành thực tế.
2.5. Phụ kiện cho hệ thống điện năng lượng tái tạo
Cùng với sự phát triển của năng lượng tái tạo, nhu cầu về kết nối điện an toàn và đáng tin cậy ngày càng tăng. Các giải pháp của PFISTERER có thể được sử dụng trong những hạng mục phù hợp của hệ thống điện gió, điện mặt trời và hạ tầng truyền tải điện.
Các ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào cấp điện áp, cấu hình hệ thống và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
3. Đặc điểm nổi bật
Công nghệ kết nối và cách điện chuyên dụng
PFISTERER tập trung vào việc phát triển các giải pháp kết nối điện và cách điện cho hệ thống truyền tải, phân phối điện. Danh mục sản phẩm bao phủ nhiều cấp điện áp và kiểu kết nối, giúp khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp với thiết kế công trình.
Phục vụ hệ thống điện từ trung thế đến siêu cao áp
Một số dòng sản phẩm của PFISTERER được phát triển cho các ứng dụng lên đến 550 kV, trong khi các giải pháp đường dây trên không có thể phục vụ hệ thống lên đến 1.100 kV tùy loại sản phẩm và cấu hình.
Cần kiểm tra thông số của từng dòng sản phẩm để xác định cấp điện áp phù hợp.
Hỗ trợ độ tin cậy của lưới điện
Các đầu nối, phụ kiện cáp và hệ thống cách điện được thiết kế nhằm hỗ trợ kết nối điện ổn định, giảm nguy cơ sự cố do kết nối không phù hợp và đáp ứng yêu cầu vận hành của hệ thống điện.
Danh mục sản phẩm đa dạng
Từ phụ kiện cáp ngầm đến sứ cách điện và phụ kiện đường dây trên không, PFISTERER cung cấp nhiều nhóm sản phẩm phục vụ các công đoạn khác nhau của hệ thống điện.
Phù hợp với các dự án công nghiệp và hạ tầng
Sản phẩm của hãng hướng đến các đơn vị điện lực, nhà thầu xây dựng trạm biến áp, nhà sản xuất thiết bị điện, doanh nghiệp công nghiệp và các dự án phát triển hạ tầng năng lượng.
4. Ứng dụng
Hệ thống truyền tải và phân phối điện
Các phụ kiện cáp, đầu nối và giải pháp cách điện PFISTERER có thể được sử dụng trong lưới điện trung thế, cao thế và siêu cao áp, hỗ trợ kết nối giữa cáp điện, thiết bị đóng cắt và máy biến áp.
Trạm biến áp và thiết bị đóng cắt
Các đầu nối cáp và phụ kiện tương thích hỗ trợ kết nối với máy biến áp, thiết bị đóng cắt và hệ thống GIS. Việc lựa chọn đúng giao diện kết nối và cấp điện áp là yêu cầu quan trọng để bảo đảm an toàn vận hành.
Đường dây điện trên không
Sứ cách điện composite, phụ kiện đường dây và bộ giảm rung có thể được sử dụng trong các công trình đường dây truyền tải và phân phối điện trên không.
Nhà máy công nghiệp
Trong các nhà máy thép, xi măng, hóa chất, dầu khí và các cơ sở sản xuất có nhu cầu sử dụng điện công suất lớn, phụ kiện kết nối và cách điện phù hợp giúp hỗ trợ độ tin cậy của hệ thống cấp điện.
Điện gió và điện mặt trời
Các giải pháp kết nối điện phù hợp có thể được sử dụng trong hệ thống thu gom và truyền tải điện của dự án năng lượng tái tạo, tùy theo thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Cáp ngầm và hạ tầng điện đô thị
Phụ kiện cáp trung thế và cao thế được sử dụng trong các hệ thống cáp ngầm, mạng điện đô thị và công trình hạ tầng cần giải pháp kết nối cáp chuyên dụng.
| Art. No.: 28401.0-00 PRESSURE COMPENSATION ELEMENT |
| Art No.: 01220.0-00 Mechanical Hygrostat MFR 012, Follow-up article 01250.0-00 |
| Art. No.: 01172.0-00 Dual Thermostat |
| Art. No.: 11100.0-00 Thermostat switch |
| Art. No.: 14003.0-00 Enclosure heater |
| Art. No.: 14012.0-00 Enclosure heater |
| Art. No.: 01881.2-00 Filter fan FPO 018 |
| Art. No.: 11881.0-30 Inlet Filter FPO 118 |
| Art. No.: 14007.0-00 Enclosure heater |
| Art. No.: 02540.3-10 LED enclosure lamp |
| Art. No.: 11100.0-00 Thermostat switch, MOQ=10pcs |
| Art. No.: 01231.0-01 Hygrotherm |
| Art. No.: 01230.0-00 Hygrotherm |
| Art. No.: 01881.2-00 Filter fan |
| Art No.: 11881.0-30 Intake Filter |
| Art. No.: 244361 Connection cable |
| Art No.: 02540.1-00 LED enclosure lamps |
| Art No.: 02541.0-01 LED enclosure lamp |
| Art. No.: 01231.0-00 Hygrotherm |
| Art. No.: 02540.3-10 LED enclosure lamp |
| Art. No.: 01230.0-00 Hygrotherm |
| Art. No.: 01881.2-00 Filter fan FPO 018 |
| Art. No.: 11881.0-30 Inlet Filter FPO 118 |
| Art. No.: 02051.0-00 Heater CREX 020, 230VAC, 50W, |
| Art. No.: 01185.1-00 thermostat REX 011, NC |
| Art. No.: 03500.0-00 Electrical socket MOQ = 10pcs |
| Art. No.: 11101.0-00 Thermostat switch (NO) Type KTS 111 |
| Art No.: 01250.0-00 Mechanical Hygrostat |
| Art. No.: 14001.0-00 Enclosure Heater |
| Art. No.: 08410.0-00-9250 Drainage Device |
| Art. No.: 14006.0-00 Semiconductor Heater |